Sơn epoxy trên nền ẩm: giải pháp ngăn ẩm (vữa tự san ngăn ẩm)

Nhiều nhà xưởng có nền bê tông ẩm nhưng vẫn cần sơn epoxy để đưa vào sử dụng, đặc biệt là nền tầng hầm, nền gần nguồn nước ngầm cao, nền mới thi công chưa khô hẳn hoặc nền thiếu lớp ngăn ẩm bên dưới. Sơn epoxy trực tiếp lên nền ẩm vượt mức cho phép là một trong những nguyên nhân phổ biến gây phồng rộp và bong tróc, vì hơi ẩm từ dưới nền bốc lên sẽ tạo áp lực ngay dưới lớp phủ kín.

Bài này giải thích vì sao nền ẩm gây hỏng sàn epoxy, khi nào cần giải pháp ngăn ẩm, và vữa tự san ngăn ẩm đóng vai trò gì trong hệ đó. Bài này không ghi giới hạn độ ẩm cho phép hay chiều dày của bất kỳ sản phẩm Kadier nào, vì các thông số riêng của Kadier hiện chưa có tài liệu kỹ thuật (TDS) đã xác nhận công khai. Mọi giới hạn áp dụng cho một công trình cụ thể đều phải lấy từ TDS sản phẩm cụ thể, sau khi đã đo độ ẩm nền thực tế.

Vì sao nền ẩm làm hỏng sàn epoxy?

Lớp phủ epoxy sau khi đóng rắn tạo thành một màng tương đối kín. Khi hơi ẩm từ trong bê tông hoặc từ dưới nền bốc lên và bị màng kín chặn lại, áp lực hơi ẩm tích tụ tại mặt tiếp xúc giữa lớp phủ và nền. Ban đầu, hiện tượng có thể chỉ là vài nốt rộp nhỏ; theo thời gian, các nốt rộp lan rộng, lớp phủ mất bám dính và bong thành mảng. Quá trình này có thể xảy ra chậm, sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng sử dụng, nên khi nghiệm thu ban đầu sàn vẫn có thể trông hoàn hảo.

Dấu hiệu cảnh báo của nền ẩm gồm: nền có vệt sẫm màu không đều, xuất hiện muối trắng trên bề mặt, lớp sơn cũ bong theo mảng kèm mặt nền ẩm, hoặc khu vực tầng hầm, gần tường chắn đất luôn có cảm giác ẩm hơn các khu vực khác. Tuy nhiên, dấu hiệu bằng mắt không thay thế phép đo: nhiều nền trông khô nhưng độ ẩm bên trong vẫn vượt mức cho phép của hệ sơn.

Đo độ ẩm nền trước khi quyết định

Trước khi chọn giải pháp, cần đo độ ẩm nền bằng phương pháp phù hợp và tại nhiều vị trí, đặc biệt là khu vực thấp, gần tường, gần nguồn nước và khu vực từng bị thấm. Kết quả đo cần được đối chiếu với giới hạn cho phép ghi trong TDS của hệ sơn dự kiến thi công. Nếu độ ẩm nằm trong giới hạn, có thể thi công hệ sơn thông thường theo đúng quy trình chuẩn bị nền. Nếu độ ẩm vượt giới hạn, cần chuyển sang giải pháp ngăn ẩm hoặc chờ nền khô thêm, thay vì cố thi công rồi hy vọng.

Cũng cần xác định nguồn ẩm: ẩm từ quá trình thi công bê tông chưa khô hẳn khác với ẩm thấm ngược từ nước ngầm, và ẩm do rò rỉ đường ống khác với ẩm do thiếu lớp ngăn ẩm. Mỗi nguồn ẩm có hướng xử lý khác nhau, và giải pháp ngăn ẩm chỉ phát huy tác dụng khi nguồn ẩm đã được nhận diện đúng. Nếu có rò rỉ đang hoạt động hoặc áp lực nước ngầm quá lớn, cần xử lý nguồn nước trước, vì không có lớp ngăn ẩm nào thay thế được việc xử lý rò rỉ.

Vữa tự san ngăn ẩm là gì và dùng khi nào?

Vữa tự san ngăn ẩm là lớp vữa tự san phẳng được thi công lên nền bê tông trước lớp phủ epoxy, với vai trò tạo một lớp ngăn hơi ẩm bốc lên từ nền, đồng thời san phẳng bề mặt để lớp phủ phía trên đạt chiều dày đều hơn. Trong một hệ ngăn ẩm, lớp vữa này thường đi kèm với lớp lót phù hợp và lớp phủ epoxy phía trên, tạo thành một hệ nhiều lớp làm việc cùng nhau, chứ không phải một lớp đơn lẻ tự nó giải quyết mọi vấn đề ẩm.

Giải pháp này thường được cân nhắc khi độ ẩm nền vượt giới hạn của hệ sơn thông thường nhưng chưa đến mức phải xử lý nguồn nước lớn, hoặc khi tiến độ không cho phép chờ nền khô tự nhiên trong thời gian dài. Ngược lại, với nền đang chịu áp lực nước ngầm mạnh hoặc có rò rỉ đang hoạt động, chỉ thi công vữa ngăn ẩm mà không xử lý nguồn nước là chưa đủ và có nguy cơ tái hỏng.

Quy trình thi công hệ ngăn ẩm cần lưu ý những gì?

Chuẩn bị nền vẫn là bước không thể bỏ qua: mài mở bề mặt, loại bỏ lớp yếu, bụi, dầu mỡ, xử lý nứt và vệ sinh kỹ trước khi thi công lớp ngăn ẩm. Sau đó, thi công lớp ngăn ẩm đúng chiều dày và thời gian chờ theo TDS của sản phẩm, rồi mới thi công các lớp epoxy tiếp theo trong cửa sổ thời gian cho phép giữa các lớp. Việc bỏ qua thời gian chờ hoặc thi công lớp trên khi lớp dưới chưa đạt trạng thái yêu cầu đều có thể làm giảm hiệu quả của cả hệ.

Sau khi hoàn thiện, cần theo dõi các khu vực từng ẩm trong thời gian đầu sử dụng. Nếu xuất hiện rộp nhỏ, cần kiểm tra sớm và xác định nguyên nhân trước khi hư hỏng lan rộng, thay vì chờ đến khi bong thành mảng lớn mới xử lý.

Tham khảo các hệ sơn của Kadier để đối chiếu cấu tạo hệ và phạm vi ứng dụng chung: LevelFlow và AquaBase. Giới hạn độ ẩm cho phép và cấu tạo hệ ngăn ẩm của từng sản phẩm phải lấy từ TDS sản phẩm cụ thể.

Nhận tư vấn — mô tả hiện trạng ẩm của nền và kết quả đo độ ẩm (nếu đã có) để được đối chiếu với giải pháp ngăn ẩm phù hợp.

Ảnh minh họa: Pexels, tác giả Tiger Lily. Nguồn tham chiếu khung chung: TCVN 9014:2011 và TCVN 12574-2018 về sơn và lớp phủ; thông số sản phẩm cụ thể tra cứu theo TDS sản phẩm cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

WeChat

wxid_95o54joujyrr12