Khi một đơn vị thi công chào “gói sơn epoxy tự san 3mm trọn gói”, điều chủ đầu tư cần làm rõ trước tiên không phải là con số tổng, mà là gói đó bao gồm những hạng mục nào, tính tới đâu, và có hạng mục nào chưa nằm trong gói hay không. Hai gói cùng mang tên tự san 3mm vẫn có thể khác nhau rất nhiều về phạm vi: một gói đã gồm xử lý nền và nghiệm thu bàn giao, gói còn lại có thể mới chỉ gồm vật tư và thi công lớp phủ. Bài viết này phân tích cấu thành của gói tự san 3mm trọn gói và các điều kiện áp dụng, để chủ đầu tư biết cần hỏi gì trước khi so sánh và ký hợp đồng.
Bài viết này chỉ phân tích cấu thành và điều kiện áp dụng. Bài viết không đưa ra bất kỳ con số giá nào của Kadier. Giá chính thức của Kadier chỉ có sau khảo sát — Liên hệ báo giá.
“Trọn gói” nghĩa là gì trong một gói tự san 3mm?
“Trọn gói” không phải là một thuật ngữ kỹ thuật có định nghĩa chung cho mọi nhà thầu. Trong thực tế báo giá, cụm từ này chỉ có nghĩa khi đi kèm một danh mục hạng mục cụ thể. Với gói tự san 3mm, danh mục đó thường xoay quanh các nhóm công việc sau, và chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu liệt kê từng nhóm một cách rõ ràng thay vì chỉ ghi chung một dòng “thi công trọn gói”.
Nhóm thứ nhất là khảo sát và tư vấn trước thi công. Nhà thầu cần xem hiện trạng nền bê tông, ghi nhận các hư hỏng nhìn thấy được, trao đổi về công năng sử dụng của mặt sàn, tải trọng, loại hóa chất có thể tiếp xúc, và yêu cầu về vệ sinh hay chống trơn trượt. Khảo sát là bước làm rõ phạm vi, vì nhiều hạng mục phát sinh về sau đều bắt nguồn từ những điều kiện nền chưa được ghi nhận từ đầu.
Nhóm thứ hai là xử lý nền trước khi sơn. Nền bê tông hiếm khi sẵn sàng để phủ ngay. Công việc chuẩn bị thường gồm vệ sinh, mài nền, xử lý các khuyết tật bề mặt và tạo nhám để lớp phủ bám dính. Mức độ xử lý nền phụ thuộc vào hiện trạng thực tế của từng mặt sàn, nên đây cũng là nhóm hạng mục dễ gây khác biệt lớn nhất giữa các báo giá mang cùng một tên gói.
Nhóm thứ ba là vật tư của hệ sơn tự san. Hệ tự san phẳng thường gồm lớp lót, lớp tự san tạo chiều dày danh nghĩa của gói, và lớp phủ mặt nếu thiết kế hệ sơn có yêu cầu lớp phủ hoàn thiện riêng. Báo giá minh bạch cần nêu rõ hệ sơn được chào là hệ nào, gồm những lớp nào, và mỗi lớp đóng vai trò gì, thay vì chỉ ghi chung “sơn epoxy tự san”.
Nhóm thứ tư là thi công và kiểm soát trong quá trình thi công. Gói trọn gói nên nêu rõ ai chịu trách nhiệm về trình tự thi công, điều kiện thi công, biện pháp bảo vệ khu vực xung quanh, và cách xử lý khi điều kiện thực tế khác với khảo sát ban đầu. Đây là phần quyết định chất lượng bề mặt hoàn thiện, không chỉ là phần quyết định tiến độ.
Nhóm thứ năm là nghiệm thu và bàn giao. Gói trọn gói nên ghi rõ tiêu chí nghiệm thu áp dụng cho mặt sàn hoàn thiện, cách đo và ghi nhận kết quả, biên bản bàn giao, và hướng dẫn sử dụng cùng bảo trì sau bàn giao. Nếu nghiệm thu không được nêu trong báo giá, chủ đầu tư sẽ khó đối chiếu chất lượng thực tế với những gì gói đã cam kết.
Để có cái nhìn tổng quan về cách đọc một báo giá trọn gói nói chung, có thể tham khảo bài Báo giá sơn epoxy trọn gói gồm những gì?. Bài đó phân tích cấu thành chung của báo giá trọn gói, trong khi bài này đi sâu vào riêng gói tự san 3mm.
Cấu thành lớp của gói tự san 3mm
Chữ “3mm” trong tên gói chỉ chiều dày danh nghĩa mà gói hướng tới cho lớp tự san, tức là lớp tạo phẳng và tạo chiều dày chính của hệ sơn. Con số này là thông số của gói theo tên gọi, không phải là cam kết rằng mọi mặt sàn thi công theo gói này đều đạt đúng chiều dày đó trong mọi điều kiện, và cũng không phải là thông số riêng đã được xác nhận cho một hệ sơn Kadier cụ thể. Độ dày thực tế của một công trình phải theo thiết kế của hệ sơn đó, tài liệu kỹ thuật (TDS) của sản phẩm cụ thể được dùng, và kết quả nghiệm thu đo được trên mặt sàn hoàn thiện.
Lớp lót là lớp đầu tiên tiếp xúc với nền bê tông sau khi xử lý nền. Vai trò của lớp lót là tăng bám dính giữa nền và các lớp phía trên, đồng thời hạn chế tình trạng nền hút vật tư không đều. Nếu lớp lót bị bỏ qua hoặc thi công không đúng, các lớp phía trên có thể bám dính kém dù vật tư lớp mặt không có vấn đề gì.
Lớp tự san là lớp tạo nên chiều dày danh nghĩa của gói. Vật tư ở dạng lỏng được đổ ra sàn và tự dàn đều, sau đó được xử lý để loại bọt khí và tạo bề mặt phẳng. Chính lớp này quyết định phần lớn cảm nhận về độ phẳng, độ liền mạch và khả năng che phủ khuyết tật nhỏ của nền. Tuy nhiên, khả năng tạo phẳng của lớp tự san vẫn có giới hạn: nền lồi lõm quá mức, nứt lớn hay hư hỏng kết cấu không thể được xử lý chỉ bằng một lớp tự san, mà cần xử lý nền riêng trước.
Lớp phủ mặt, khi thiết kế hệ sơn có yêu cầu, là lớp hoàn thiện phía trên lớp tự san. Lớp này liên quan tới màu sắc, độ bóng, khả năng kháng hóa chất bề mặt và khả năng vệ sinh trong quá trình sử dụng. Không phải mọi thiết kế hệ tự san đều tách riêng lớp phủ mặt thành một lớp độc lập, nên báo giá cần nêu rõ hệ sơn được chào có lớp phủ mặt riêng hay lớp tự san đồng thời đóng vai trò lớp hoàn thiện.
Ngoài các lớp chính, một gói tự san 3mm còn có thể gồm các chi tiết đi kèm như xử lý chân tường, xử lý khe co giãn, và xử lý các vị trí giao nhau giữa sàn với tường, cột hay rãnh thoát nước. Các chi tiết này thường chiếm diện tích nhỏ nhưng lại là nơi dễ phát sinh lỗi nếu không được nêu rõ trong phạm vi gói.
Điều kiện áp dụng của gói tự san 3mm
Gói tự san 3mm không phù hợp với mọi mặt sàn chỉ vì tên gói nghe có vẻ dày và bền. Điều kiện áp dụng phải được xét từ hiện trạng nền và từ cách mặt sàn sẽ được sử dụng sau này.
Điều kiện đầu tiên là hiện trạng nền bê tông. Nền cần đủ vững chắc, không còn lớp phủ cũ bong tróc chưa được xử lý, và không có hư hỏng kết cấu đang tiếp diễn. Nền yếu, nứt do co ngót hay thấm ngược chưa được xử lý sẽ làm giảm hiệu quả của bất kỳ lớp phủ nào, kể cả lớp tự san dày. Trong những trường hợp này, xử lý nền là công việc bắt buộc phải làm trước, và cần được tính riêng rõ ràng nếu nó nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn của gói.
Điều kiện thứ hai là độ ẩm nền. Độ ẩm cao hoặc hơi ẩm thấm ngược từ dưới nền lên có thể gây phồng rộp và bong tróc lớp phủ sau thi công. Vì vậy, trước khi chốt phạm vi gói, nhà thầu cần đánh giá độ ẩm nền và trao đổi rõ về giải pháp ngăn ẩm nếu nền thuộc trường hợp có nguy cơ ẩm. Một gói không nêu gì về độ ẩm nền không có nghĩa là rủi ro ẩm đã được loại trừ.
Điều kiện thứ ba là tải trọng và hình thức sử dụng. Sàn chịu xe nâng, pallet nặng, bánh xe cứng hay va đập thường xuyên sẽ có yêu cầu khác với sàn chỉ đi bộ hay để hàng nhẹ. Tương tự, sàn trong khu vực thường xuyên tiếp xúc với dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa hay hóa chất sản xuất cần được xét về khả năng kháng hóa chất của hệ sơn cụ thể, chứ không thể suy ra từ chiều dày danh nghĩa của gói. Chiều dày lớn không tự động đồng nghĩa với kháng được mọi loại hóa chất.
Điều kiện thứ tư là môi trường thi công và sử dụng. Nhiệt độ, độ ẩm không khí, thông gió, ánh nắng trực tiếp và thời gian ngưng sử dụng mặt sàn đều ảnh hưởng tới việc thi công và tới chất lượng lớp phủ. Gói trọn gói nên nêu rõ thời gian cần ngưng sử dụng khu vực thi công và điều kiện cần đảm bảo trong thời gian đó, để chủ đầu tư chủ động sắp xếp sản xuất.
Điều kiện thứ năm là diện tích và hình dạng mặt bằng. Mặt sàn lớn, liền mạch sẽ có cách tổ chức thi công khác với nhiều phòng nhỏ, nhiều góc khuất hay nhiều vị trí chân tường và khe kỹ thuật. Những yếu tố này ảnh hưởng tới phạm vi công việc và tới cách nghiệm thu từng khu vực, nên cần được ghi nhận trong khảo sát thay vì giả định rằng mọi mặt bằng đều giống nhau.
Về cách chọn chiều dày nói chung, có thể tham khảo bài Độ dày lớp phủ epoxy 0,2–3mm: chọn sao cho đúng?. Bài đó đặt chiều dày trong mối quan hệ với công năng sử dụng, trong khi bài này chỉ phân tích riêng cấu thành và điều kiện của gói tự san 3mm.
Những hạng mục dễ nằm ngoài gói mà chủ đầu tư hay bỏ sót
Phần lớn tranh cãi sau thi công không đến từ lớp sơn chính, mà đến từ những hạng mục mà một bên tưởng đã gồm trong gói còn bên kia tưởng chưa gồm. Khi đọc báo giá gói tự san 3mm, chủ đầu tư nên hỏi rõ từng hạng mục sau có nằm trong gói hay không.
Xử lý nền hư hỏng nặng là hạng mục đầu tiên cần hỏi rõ. Vá nứt lớn, xử lý nền yếu, xử lý thấm ngược hay ngăn ẩm chuyên biệt thường vượt ra ngoài công tác xử lý nền tiêu chuẩn. Nếu báo giá không nêu rõ, chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu ghi rõ mức xử lý nền nào đã gồm và mức nào sẽ được tính thêm khi khảo sát thực tế phát hiện hư hỏng vượt mức đó.
Kẻ vạch và sơn phân khu là hạng mục thứ hai. Nhiều nhà xưởng cần kẻ vạch lối đi, phân khu làm việc hay đánh dấu khu vực an toàn trên mặt sàn hoàn thiện. Công việc này có thể không nằm trong gói sơn nền cơ bản, hoặc chỉ gồm một phần. Cần hỏi rõ kẻ vạch có gồm trong gói không, gồm tới mức nào, và màu sắc hay ký hiệu có được tính riêng không.
Yêu cầu chống trơn trượt bổ sung là hạng mục thứ ba. Bề mặt tự san thường nhẵn và dễ vệ sinh, nhưng ở những khu vực thường xuyên ướt hay có dầu mỡ, chủ đầu tư có thể cần giải pháp chống trơn riêng. Giải pháp này làm thay đổi bề mặt hoàn thiện và cách vệ sinh sau này, nên cần được chốt trước thi công chứ không nên thêm vào sau khi lớp phủ đã hoàn thiện.
Xử lý chân tường và các chi tiết góc là hạng mục thứ tư. Chân tường bo cong, gờ chân tường hay xử lý quanh cột và rãnh thoát nước có thể được tính riêng tùy theo thiết kế. Nếu chủ đầu tư muốn mặt sàn liền mạch tới chân tường, cần nêu yêu cầu này ngay từ khi chốt phạm vi gói.
Các công việc phụ trợ như di dời thiết bị, che chắn hàng hóa, vệ sinh công nghiệp sau thi công hay thu dọn vật tư thừa cũng cần hỏi rõ. Những công việc này không thuộc về kỹ thuật sơn, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp tới việc bàn giao mặt bằng sạch sẽ và đưa vào sử dụng đúng hẹn.
Cuối cùng là bảo trì sau bàn giao. Gói thi công và gói bảo trì là hai phạm vi khác nhau. Chủ đầu tư nên hỏi rõ hướng dẫn vệ sinh và bảo trì đi kèm khi bàn giao gồm những gì, và các điều khoản liên quan tới bảo hành, nếu có, được ghi trong hợp đồng ra sao. Không nên hiểu rằng việc bàn giao mặt sàn đồng nghĩa với việc mọi công tác bảo trì về sau đều đã gồm trong giá thi công ban đầu.
Cách so sánh các báo giá cùng mang tên tự san 3mm
Khi đã có nhiều báo giá cùng ghi “tự san 3mm trọn gói”, cách so sánh đúng không phải là so con số tổng trước, mà là so phạm vi trước. Chủ đầu tư có thể dùng danh mục sau để đối chiếu từng báo giá.
Trước hết, đối chiếu hệ sơn được chào: hệ sơn nào, gồm những lớp nào, và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể là tài liệu nào. Một báo giá chỉ ghi chung “sơn epoxy tự san” mà không nêu hệ sơn và lớp cấu thành thì chưa đủ cơ sở để so sánh với một báo giá nêu rõ từng lớp.
Tiếp theo, đối chiếu phạm vi xử lý nền: mức xử lý nền nào đã gồm, cách đánh giá độ ẩm nền ra sao, và trường hợp nào sẽ phát sinh thêm. Báo giá nào nêu rõ ngưỡng phát sinh sẽ giúp chủ đầu tư dự trù tốt hơn báo giá chỉ ghi chung “xử lý nền”.
Sau đó, đối chiếu tiêu chí nghiệm thu: mặt sàn hoàn thiện được nghiệm thu theo tiêu chí nào, đo ở những vị trí nào, và biên bản nghiệm thu ghi nhận những nội dung gì. Nghiệm thu rõ ràng là cơ sở để hai bên cùng xác nhận rằng gói đã được thực hiện đúng phạm vi đã chốt.
Cuối cùng, đối chiếu các hạng mục ngoài gói: kẻ vạch, chống trơn bổ sung, chân tường, công việc phụ trợ và bảo trì sau bàn giao có gồm hay không. Khi tất cả các báo giá đã được đưa về cùng một phạm vi so sánh, con số tổng mới thực sự có ý nghĩa đối chiếu.
Trong quá trình này, chủ đầu tư cũng nên lưu ý rằng các gói khác nhau trong cùng nhóm giá trọn gói, như gói lăn hay gói tự san với chiều dày danh nghĩa khác, sẽ có cấu thành và điều kiện áp dụng khác. Bài viết này chỉ phân tích gói tự san 3mm, và không thay thế cho việc đọc kỹ từng báo giá cụ thể.
Lưu ý về thông số
Mốc 3mm trong bài viết này là thông số của gói theo tên gọi, không phải là cam kết độ dày thực tế của một hệ sơn Kadier cụ thể. Độ dày thực tế của một công trình phải theo thiết kế của hệ sơn đó, tài liệu kỹ thuật (TDS) của sản phẩm cụ thể được dùng, và kết quả nghiệm thu đo được trên mặt sàn hoàn thiện. Nếu thiết kế, tài liệu kỹ thuật và kết quả nghiệm thu không thống nhất, cần làm rõ sự khác biệt đó trước khi bàn giao, thay vì mặc định rằng tên gói đã bảo đảm độ dày thực tế.
Bài viết không đưa ra thông số riêng của Kadier như định mức vật tư, thời gian khô hay khả năng chịu tải của một hệ sơn cụ thể, vì những thông số đó chỉ có ý nghĩa khi gắn với đúng sản phẩm và đúng điều kiện kiểm nghiệm của sản phẩm đó. Khi cần đối chiếu thông số, chủ đầu tư nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm được chào trong báo giá, và đọc tài liệu đó cùng với điều kiện áp dụng ghi trong tài liệu, thay vì dùng thông số chung của một nhóm sản phẩm để suy ra cho một sản phẩm cụ thể.
Hệ sơn tự san của Kadier được nhắc tới trong chương trình nội dung với tên LevelFlow. Khi một báo giá cụ thể chào hệ LevelFlow hay bất kỳ hệ sơn nào khác, chủ đầu tư vẫn cần đối chiếu tên hệ sơn, lớp cấu thành và tài liệu kỹ thuật của đúng hệ sơn đó trong báo giá, theo liên kết sản phẩm LevelFlow. Liên kết này chỉ giúp xác định đúng hệ sơn được nhắc tới, không thay thế cho báo giá và tài liệu kỹ thuật của công trình cụ thể.
Cuối cùng, mọi quyết định chọn gói vẫn nên dựa trên khảo sát thực tế mặt sàn và công năng sử dụng. Giá chính thức của Kadier chỉ có sau khảo sát — Liên hệ báo giá.
Ảnh minh họa: Pexels.

