Danh mục sản phẩm sơn phủ nền Kadier
Kadier sản xuất sơn phủ sàn epoxy và vật liệu phụ trợ với hơn 10 năm kinh nghiệm: từ lớp lót, lớp trung gian đến lớp phủ hoàn thiện cho nhà xưởng, kho, phòng sạch, tầng hầm và sân thể thao. Thông số trên trang là thông số kỹ thuật chính thức (TDS) của Kadier; cấu hình hệ sơn cho từng công trình chốt sau khảo sát nền thực tế.
12 dòng sản phẩm
Chọn sản phẩm để xem đặc điểm, phạm vi sử dụng, hướng dẫn thi công và thông số kỹ thuật.
- Sơn lót Epoxy
- Sơn trung gian Epoxy (pha màu được)
- Sơn giữa chống tĩnh điện
- Sơn phủ Epoxy hệ lăn
- Sơn phủ Epoxy hệ tự san phẳng
- Sơn tự san phẳng cát màu Epoxy
- Sơn phủ nhám chống mài mòn
- Sơn phủ siêu chống mài mòn Polyurethane
- Sơn phủ Epoxy chống tĩnh điện
- Sơn phủ Epoxy hệ vỏ cam
- Sơn Acrylic Court (sân thể thao)
- Sơn Silicon PU Stadium
01. Sơn lót Epoxy
Sơn lót epoxy hai thành phần, không dung môi, gốc nhựa epoxy Nam Á 128 kết hợp chất đóng rắn nhập khẩu có độ rắn cao, độ nhớt thấp và phụ gia bề mặt. Lớp lót thẩm thấu sâu, bịt kín lỗ xốp và tạo liên kết giữa bê tông và hệ sơn.
Đặc điểm
- Độ bền tốt, độ co ngót nhỏ
- Thẩm thấu và bịt kín bề mặt nền
- Tăng cường độ cứng bề mặt bê tông, bám dính tốt với lớp phủ
Phạm vi sử dụng
Các loại nền bê tông thông thường.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 1 giờ | 40 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 4 giờ | 3 giờ |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ | 10 giờ | 8 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 15 kg — B: 5 kg |
| Màu sắc | A: trong suốt — B: nâu |
| Tỷ lệ pha A : B | 3 : 1 |
| Hàm lượng rắn | ≥ 98% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: cho thành phần A và B vào thùng theo tỷ lệ, trộn đều (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút, chú ý trộn lẫn lớp trên và lớp dưới)
- Phương pháp: lăn, phun hoặc quét
- Định mức tham khảo: 0,2 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm nền < 8%, độ ẩm không khí < 75%; không thi công khi mưa, độ ẩm không khí > 80% hoặc nhiệt độ < 0°C
- Dùng hết hỗn hợp đã pha trong 30–45 phút
- Bảo quản: kín, nơi thoáng mát, tránh lửa, ẩm và ánh nắng trực tiếp
02. Sơn trung gian Epoxy (pha màu được)
Lớp giữa epoxy không nứt, trộn được cát thạch anh hoặc bột đá theo tỷ lệ để tăng độ cứng, độ phẳng và độ dày lớp vữa giữa.
Đặc điểm
- Tạo lớp vữa dày, độ bền cơ học cao
- Chống mài mòn, chống nước, kháng dầu và hóa chất
- Pha được với cát thạch anh màu để làm sàn cát màu
Phạm vi sử dụng
Nhà máy không chịu tải nặng: điện tử, thiết bị điện, cơ khí, hóa chất, y dược, dệt may, may mặc, thuốc lá; kho, siêu thị, bãi đậu xe.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian sử dụng | 4 giờ (25°C) — 2 giờ (30°C) |
| Khô bề mặt | 3 giờ (25°C) — 1 giờ (30°C) |
| Khô hoàn toàn | 16 giờ (25°C) — 12 giờ (30°C) |
| Tỷ lệ pha A : B | 5 : 1 |
| Màu sắc | A: nhiều màu — B: nâu |
| Cường độ kháng nén | ≥ 30 |
Hướng dẫn thi công
- Pha: khuấy kỹ thành phần A (có thể lắng nhẹ khi lưu kho), rồi trộn A và B theo tỷ lệ; có thể thêm cát thạch anh hoặc bột đá
- Phương pháp: bàn bả, bay trét; thêm cát thạch anh theo độ dày yêu cầu
- Định mức tham khảo: 0,3–0,4 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm nền < 8%, độ ẩm không khí < 55%; không thi công khi mưa, độ ẩm không khí > 85% hoặc nhiệt độ < 10°C
03. Sơn giữa chống tĩnh điện
Lớp dẫn điện của hệ sàn chống tĩnh điện, từ nhựa epoxy nhập khẩu, bột dẫn điện và phụ gia bề mặt. Hàm lượng VOC thấp, độ bền liên kết và độ dẫn điện cao.
Đặc điểm
- Dẫn điện mạnh và ổn định
- Bám dính tốt, đóng rắn nhanh
- Thao tác đơn giản, dễ thi công
Phạm vi sử dụng
Lớp dẫn điện cho sàn chống tĩnh điện tại khu vực điện tử, máy tính và môi trường cần chống nhiễu điện từ.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 40 phút | 25 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 5 giờ | 4 giờ |
| Khô hoàn toàn | 12 giờ | 8 giờ | 6 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 25 kg — B: 5 kg |
| Màu sắc | A: nhiều màu — B: nâu |
| Tỷ lệ pha A : B | 5 : 1 |
| Hàm lượng rắn | > 98% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút)
- Phương pháp: thi công trên nền đã hoàn thiện lớp lót, bằng bay gạt hoặc con lăn
- Định mức tham khảo: 0,4 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 80%; không thi công khi độ ẩm > 85%, trời mưa hoặc nhiệt độ < 0°C
- Bảo quản: kín, nơi thoáng mát, tránh lửa, ẩm và ánh nắng trực tiếp
04. Sơn phủ Epoxy hệ lăn
Lớp phủ epoxy thi công bằng con lăn hoặc phun, VOC thấp, mùi nhẹ, độ nhớt thấp, bám dính và chảy bề mặt tốt — cấu hình phổ thông cho sàn nhà xưởng và kho.
Đặc điểm
- Màng sơn dày, bóng, chống mài mòn tốt
- Thân thiện môi trường, mùi nhẹ
- Bám dính bề mặt tốt, độ bền cao
Phạm vi sử dụng
Kho xưởng, nhà máy, hầm xe, gara ô tô, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, nhà máy thực phẩm — nơi cần hạn chế bụi, bảo vệ bề mặt và tăng thẩm mỹ.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 60 phút | 40 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 4 giờ | 3 giờ |
| Khô hoàn toàn | 18 giờ | 12 giờ | 8 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 16 kg — B: 4 kg |
| Màu sắc | A: tùy chọn — B: trong suốt |
| Tỷ lệ pha A : B | 4 : 1 |
| Hàm lượng rắn | > 90% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút)
- Phương pháp: thi công trên lớp trung gian đã hoàn thiện, bằng con lăn hoặc phun
- Định mức tham khảo: 0,2 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 75%; tránh nắng gắt, mưa kéo dài, độ ẩm 80% hoặc nhiệt độ < 5°C
05. Sơn phủ Epoxy hệ tự san phẳng
Vật liệu sàn hai thành phần hàm lượng rắn cao từ nhựa epoxy, bột màu và phụ gia BYK, tự san phẳng thành bề mặt liền mạch, sáng bóng.
Đặc điểm
- Lớp phủ ổn định: không tách màu, không hạt, không chênh màu, không vết bay
- Độ bóng cao, phản quang trên 80%
- Bề mặt phẳng mịn, thẩm mỹ cao
- Chống ăn mòn axit, kiềm, muối; kháng dầu và nước
- Chịu mài mòn, chịu áp lực, chống va đập, độ sạch cao
Phạm vi sử dụng
Nhà máy may, in, đồ chơi, dệt; nhà máy điện tử, in lụa, sản xuất giấy; nhà kho, bãi đậu xe.

Thông số kỹ thuật (TDS)
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khô bề mặt | ≤ 4 giờ |
| Khô hoàn toàn | ≤ 24 giờ |
| Độ cứng bút chì | ≥ 3H |
| Độ dày màng sơn | ~ 1 mm |
| Chống mài mòn (750 g/500 r) | ≤ 0,04 g |
| Chống nước | Không thay đổi sau 48 giờ |
| Axit 10% / NaOH 10% | Không thay đổi sau 56 ngày |
| Xăng / dầu bôi trơn | Không thay đổi sau 56 ngày |
Hướng dẫn thi công
- Pha: khuấy đều thành phần A, rồi trộn A và B theo tỷ lệ
- Lớp lót: sơn lót epoxy phổ thông hoặc sơn lót thẩm thấu để tạo màng đồng đều
- Lớp trung gian: sơn giữa epoxy trộn cát thạch anh hoặc bột đá theo độ dày yêu cầu
- Lớp phủ: bay răng cưa gạt đều toàn bộ bề mặt
- Định mức tham khảo: 0,8 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm nền < 8%, độ ẩm không khí < 55%; không thi công khi mưa, độ ẩm > 85% hoặc nhiệt độ < 10°C
06. Sơn tự san phẳng cát màu Epoxy
Lớp phủ tự san phẳng phối cát màu từ nhựa epoxy nhập khẩu, cốt liệu chịu mài mòn và chất đóng rắn nhập khẩu. Màu phối tự do, bề mặt liền mạch, đồng chất từ trong ra ngoài.
Đặc điểm
- Phối màu tự do, trang trí sang trọng
- Phẳng mịn, không mối nối, chống trầy xước và trơn trượt
- Chịu nén, mài mòn, va đập; kháng axit, kiềm, dầu mỡ, sương muối
- Hạn chế vi khuẩn và nấm mốc
Phạm vi sử dụng
Sảnh khách sạn, phòng triển lãm, showroom, trung tâm thương mại và khu vực cần sàn liền mạch, thẩm mỹ, độ sạch cao.
Thông số kỹ thuật (TDS)
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền nối | ≥ 2 MPa |
| Độ cứng bút chì | ≥ 4H |
| Cường độ nén | ≥ 80 MPa |
| Cường độ kéo | ≥ 10 MPa |
| Mài mòn | ≤ 0,02 g |
| Khô bề mặt | ≤ 4 giờ |
| Khô hoàn toàn | ≤ 24 giờ |
| H₂SO₄ 10% / dầu nhớt (7 ngày) | Không biến đổi |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút)
- Phương pháp: thi công trên nền đã hoàn thiện lớp lót, dùng bay gạt
- Định mức tham khảo: 1,2–2 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 80%; không thi công khi độ ẩm > 85%, trời mưa hoặc nhiệt độ < 0°C
07. Sơn phủ nhám chống mài mòn
Lớp phủ nhám VOC thấp, độ bám dính cao, độ nhớt thấp, tạo nhám bằng con lăn trên lớp trung gian — cho khu vực cần chống mài mòn cao.
Đặc điểm
- Chống bụi, ẩm, mài mòn; chịu áp lực; chống axit và kiềm
- Liền mạch, dễ vệ sinh, chống nấm mốc, chống va đập mạnh
- Bám dính cao, kháng hóa chất
- Thi công nhanh, nhiều màu
Phạm vi sử dụng
Nhà máy, nhà kho và khu vực cần chống mài mòn cao.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 60 phút | 40 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 4 giờ | 3 giờ |
| Khô hoàn toàn | 18 giờ | 12 giờ | 8 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 24 kg — B: 6 kg |
| Màu sắc | A: tùy chọn — B: trong suốt |
| Tỷ lệ pha A : B | 4 : 1 |
| Độ đóng rắn | > 90% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 2 phút; thủ công ≥ 3 phút)
- Phương pháp: gạt đều bằng bay trên lớp trung gian, rồi lăn tạo nhám
- Định mức tham khảo: 0,3–0,4 kg/m²; độ dày ~1 mm
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 80%; không thi công khi mưa, độ ẩm > 85% hoặc nhiệt độ < 5°C
08. Sơn phủ siêu chống mài mòn Polyurethane
Lớp phủ polyurethane ba thành phần bảo vệ và kéo dài tuổi thọ sàn, chống trơn trượt, chống mài mòn và bền trong thời tiết khắc nghiệt.
Đặc điểm
- Chống mài mòn cao, chịu áp lực, chống axit và kiềm
- Liền mạch, dễ vệ sinh, chống nấm mốc và vi khuẩn
- Bám dính cao, kháng hóa chất
Phạm vi sử dụng
Nhà máy, nhà kho, khu vực ngoài trời, sân vận động; đặc biệt phù hợp khu chế biến thực phẩm và kho lạnh.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 60 phút | 40 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 4 giờ | 3 giờ |
| Khô hoàn toàn | 18 giờ | 12 giờ | 8 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 5 kg — B: 2 kg — C: 3 kg |
| Màu sắc | A: tùy chọn — B: trong suốt — C: bột đá hoa cương |
| Tỷ lệ pha A : B : C | 5 : 2 : 3 |
| Độ đóng rắn | > 90% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A, B, C theo tỷ lệ (máy ≥ 2 phút; thủ công ≥ 5 phút)
- Phương pháp: thi công trên lớp phủ epoxy đã hoàn thiện trong vòng 1–7 ngày; gạt bay rồi lăn đều
- Định mức tham khảo: 0,1–0,15 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 80%; tránh mưa, sương mù, nhiệt độ cao, độ ẩm > 85% hoặc nhiệt độ < 5°C
09. Sơn phủ Epoxy chống tĩnh điện
Lớp phủ epoxy dẫn điện lâu dài từ nhựa epoxy nhập khẩu, cốt liệu chống mài mòn và phụ gia dẫn điện; VOC thấp, giữ màu tốt, tự chảy và san phẳng tốt.
Đặc điểm
- Dẫn điện bền, ổn định
- Màng sơn cứng, chống mài mòn và va đập
- Giữ màu tốt, san phẳng tốt
Phạm vi sử dụng
Nhà máy điện, viễn thông, vi điện tử, cơ khí, hóa chất; xưởng sản xuất và kho linh kiện điện tử nhạy cảm, mạch tích hợp.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 20 phút | 15 phút | 10 phút |
| Khô bề mặt | 10 giờ | 8 giờ | 6 giờ |
| Khô hoàn toàn | 24 giờ | 18 giờ | 12 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 25 kg — B: 5 kg |
| Màu sắc | A: tùy chọn — B: trong suốt |
| Tỷ lệ pha A : B | 5 : 1 |
| Độ đóng rắn | > 98% (sau khi trộn) |
| Điện trở | 1,0 × 10⁵ – 9,9 × 10⁹ Ω |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút)
- Phương pháp: thi công bằng bay trên lớp trung gian đã xử lý hoàn toàn
- Định mức tham khảo: 0,6–0,8 kg/m² (~1 mm)
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 70%; không thi công khi mưa, độ ẩm > 75% hoặc nhiệt độ < 5°C
10. Sơn phủ Epoxy hệ vỏ cam
Lớp phủ tạo hiệu ứng vỏ cam, chống trơn trượt nhẹ và giảm đáng kể tiếng ồn lốp xe; VOC thấp, bám dính cao.
Đặc điểm
- Chống trơn trượt nhẹ
- Hiệu ứng trang trí vỏ cam
- Giảm tiếng ồn khi xe lăn bánh
Phạm vi sử dụng
Nhà xưởng, hầm xe, lối đi, nhà máy và khu vực có phương tiện di chuyển nhiều.


Thông số kỹ thuật (TDS)
| Sau khi trộn A+B | 10°C | 25°C | 35°C |
|---|---|---|---|
| Thời gian sử dụng | 40 phút | 25 phút | 20 phút |
| Khô bề mặt | 8 giờ | 5 giờ | 4 giờ |
| Khô thực tế | 12 giờ | 8 giờ | 6 giờ |
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | A: 16 kg — B: 4 kg |
| Màu sắc | A: tùy chọn — B: trong suốt |
| Tỷ lệ pha A : B | 4 : 1 |
| Độ đóng rắn | > 90% (sau khi trộn) |
Hướng dẫn thi công
- Pha: trộn A và B theo tỷ lệ (máy ≥ 1 phút; thủ công ≥ 2 phút)
- Phương pháp: thi công trên lớp trung gian đã xử lý, dùng con lăn sợi dài
- Định mức tham khảo: 0,2–0,3 kg/m²
- Điều kiện: độ ẩm không khí < 75%; không thi công khi mưa, độ ẩm > 80% hoặc nhiệt độ < 5°C
11. Sơn Acrylic Court (sân thể thao)
Hệ sơn sân thể thao gốc nước, màu tươi, chống tia UV, bền và không bong tróc.
Đặc điểm
- Gốc nước, không độc hại
- Màu đa dạng, không phai, chống tia cực tím
- Chịu mài mòn cao, không bong tróc, không phồng
- Không rêu mốc
Phạm vi sử dụng
Sân tennis, bóng rổ, cầu lông, bóng chuyền, bóng ném, bóng bàn, bóng đá trong nhà và sân thể thao khác.


Hướng dẫn thi công
- Nền bê tông hoặc nền nhựa
- Sơn lót acrylic gốc dầu
- Lớp trung gian acrylic
- Lớp kết cấu acrylic
- Sơn phủ Acrylic Court
- Kẻ vạch sân
12. Sơn Silicon PU Stadium
Hệ sàn silicon PU đàn hồi cho sân thể thao và khu vui chơi: không mối nối, chống trơn trượt, chi phí thi công thấp.
Đặc điểm
- Không mối nối, chống trơn trượt, chống mài mòn
- Chống axit, kiềm, mốc và nước
- Nhiều màu, dễ thi công và bảo trì
Phạm vi sử dụng
Sân tennis, bóng rổ, bóng chuyền; khu vui chơi trẻ em, trường mầm non; vỉa hè, khu công cộng, sân chơi sơn màu.


Hướng dẫn thi công
- Mài, sửa chữa, làm sạch bụi theo hiện trạng nền
- Phủ một lớp keo PU Silicon đều trên bề mặt
- Thêm một hoặc hai lớp keo PU Silicon để tăng đàn hồi và chịu mài mòn
- Phủ lớp keo PU Silicon hoàn thiện cho màu đều, tránh nổi bọt
- Kẻ vạch theo tiêu chuẩn sân
Sơ đồ thi công các hệ sơn
Cấu tạo lớp của từng hệ, từ xử lý bề mặt nền đến lớp phủ hoàn thiện.
Hệ sơn phủ lăn Epoxy

Hệ sơn phủ Epoxy tự san phẳng

Hệ sơn chống tĩnh điện

Hệ sơn siêu chống mài mòn

Hệ sơn Acrylic

Bảng màu cơ bản Kadier
20 mã màu cơ bản của Kadier. Màu trên màn hình chỉ để tham khảo — màu chốt theo mẫu sơn thật tại công trình.
- PB04
- PB11
- PB05
- PB06
- PB07
- B01
- B04
- B05
- B02
- B03
- GY09
- G10
- Y05
- Y06
- Y07
- RP01
- G02
- G03
- YR04
- R02
Cần chọn đúng sản phẩm cho mặt sàn?
Gửi diện tích, hiện trạng nền và tải trọng sử dụng — đội kỹ thuật Kadier đề xuất cấu hình hệ sơn và báo giá sau khảo sát.
