KCX Tân Thuận ở đây là khu chế xuất tại phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM — không phải KCN Hiệp Phước ở Nhà Bè (bài 1068), không phải cảng Tân Thuận (cảng riêng gần khu), và không phải phường Tân Thuận Đông nói chung (phường rộng hơn khu chế xuất).
KCX Tân Thuận là gì
KCX Tân Thuận, khu chế xuất đầu tiên của Việt Nam, được thành lập ngày 25/11/1991 theo Quyết định số 394/CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Trước đó, quy định về khu chế xuất được ban hành theo Nghị định số 322/HĐBT ngày 18/10/1991. Chủ đầu tư và đơn vị vận hành khu là Công ty TNHH Tân Thuận (Tan Thuan Corporation, TTC), liên doanh giữa Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp Tân Thuận (IPC, Việt Nam) và Central Trading & Development Corporation (CT&D, Đài Loan). Khu hoạt động trong khung quản lý của Ban Quản lý các Khu chế xuất và công nghiệp TP.HCM (HEPZA). Savills Việt Nam được TTC bổ nhiệm làm đơn vị quản lý bất động sản từ tháng 9/2026; Savills không phải chủ đầu tư hay chủ sở hữu khu.
Khu rộng 300 ha, nằm trên bán đảo ven sông Sài Gòn tại phường Tân Thuận Đông, Quận 7, liền kề khu đô thị Phú Mỹ Hưng. Theo Savills (tháng 9/2026), khu hiện có 250 doanh nghiệp từ 22 quốc gia và vùng lãnh thổ. Vị trí nội đô này tạo ra một bài toán sàn khác với khu mới xây trên đất trống: phần lớn mặt sàn cần xử lý nằm trong các nhà xưởng, kho và bãi đang vận hành, gắn với hoạt động xuất khẩu và tiếp nhận hàng hóa qua khu vực cảng lân cận, chứ không phải một mặt bằng trống chờ thi công từ đầu.
Bốn khu chức năng và yêu cầu sàn của từng khu
Theo đơn vị vận hành, KCX Tân Thuận gồm bốn khu chức năng: khu chế xuất, khu công nghiệp, khu thương mại và khu văn phòng E-Office, cùng đáp ứng hoạt động sản xuất, kho bãi, văn phòng và thương mại tại một địa điểm. Bảng phân khu dưới đây đọc theo công năng, không đọc theo tên gọi chung của khu: xưởng sản xuất, kho bãi, văn phòng và khu thương mại mỗi loại chịu một kiểu tác động khác nhau lên mặt sàn, nên đáp án sàn phải xác định theo từng khu, căn cứ vào hồ sơ nền tại chỗ và tiêu chuẩn mà chủ thuê đặt ra cho khu mình thuê.
Trong khu chế xuất, sàn xưởng sản xuất xuất khẩu cần phẳng, liền mạch ở mức chủ thuê yêu cầu và dễ vệ sinh, vì dây chuyền và khu đóng gói gắn trực tiếp với đơn hàng xuất khẩu. Khu công nghiệp có các xưởng với tải trọng và phương tiện khác nhau, nên hệ sơn phải chọn theo từng xưởng, không chọn theo tên gọi chung của khu. Khu thương mại thiên về mặt sàn chịu lưu lượng người đi lại, coi trọng độ bền bề mặt và hình thức sử dụng lâu dài, chứ không phải một dự án mua sắm tách riêng. Khu văn phòng E-Office dùng sàn văn phòng với tải nhẹ hơn, trong đó hình thức và độ bền khi sử dụng liên tục quan trọng hơn khả năng chịu xe nâng nặng.
Hạ tầng kỹ thuật của khu, ở mức mô tả chung, gồm đường giao thông, điện, cấp nước, quan trắc môi trường, xử lý nước thải công nghiệp và kho ngoại quan, cùng các tiện ích phục vụ người lao động. Bài viết chỉ nêu hạ tầng ở mức danh mục chung này, không đưa ra bất kỳ con số công suất hay thông số kỹ thuật nào, vì các con số đó không nằm trong nguồn đã xác minh cho bài này. Lịch sử ngành nghề của khu từng thiên về sản xuất thâm dụng lao động; hướng chuyển dịch được đơn vị vận hành mô tả là đi từ sản xuất thâm dụng lao động sang các hoạt động có hàm lượng kỹ thuật cao hơn, trong đó có cơ khí chính xác, điện — điện tử và phần mềm. Hướng chuyển dịch này liên quan trực tiếp tới sàn: xưởng có yêu cầu sạch, phẳng và kiểm soát bụi cao hơn sẽ không dùng cùng một tiêu chí chọn sàn với xưởng chỉ cần chịu tải và dễ vệ sinh cơ bản.
Sàn kho, bãi và khu vực bốc xếp gần cảng
Điểm phân biệt KCX Tân Thuận với một khu chế xuất nội địa thuần túy là quan hệ với khu vực cảng: khu nằm ven sông Sài Gòn, gần cảng Tân Thuận, và có kho ngoại quan trong danh mục hạ tầng chung. Vì vậy, ngoài sàn xưởng, khu còn có một lớp sàn kho — bãi — bốc xếp cần được lập bản đồ riêng: kho lưu hàng xuất khẩu, sân bãi tập kết, lối xe nâng và khu vực bốc xếp là nơi xe và hàng hóa di chuyển liên tục, chịu mài mòn và va đập nhiều hơn sàn văn phòng hay sàn sản xuất nhẹ.
Theo đồ án quy hoạch chi tiết 1/2000 được duyệt năm 2006, trong phạm vi nghiên cứu 300 ha, quy hoạch phân bổ 196,32 ha cho xây dựng khu chế xuất, 8,13 ha cho xây dựng công nghiệp, 9,29 ha cho xây dựng kho, bãi và cảng sông, và 15,4 ha cho trung tâm hành chính và dịch vụ. Đây là số liệu quy hoạch năm 2006, không phải hiện trạng sử dụng đất hay diện tích sàn hiện nay, và bốn khoản phân bổ này không bao phủ toàn bộ diện tích nghiên cứu — phần còn lại thuộc các hạng mục quy hoạch khác không được liệt kê trong trích dẫn nguồn. Con số 9,29 ha cho kho, bãi và cảng sông năm 2006 cho thấy chức năng kho — bãi đã nằm trong quy hoạch gốc của khu, chứ không phải phần bổ sung sau này.
Với lớp sàn này, yêu cầu thực tế của KCX Tân Thuận gắn với luồng hàng xuất khẩu, không chỉ với tải trọng chung chung. Luồng xe nâng phục vụ kho ngoại quan và khu bốc xếp phải đi theo tuyến riêng, tách khỏi tuyến người đi bộ dẫn tới khu văn phòng và khu thương mại, và sự tách biệt này thể hiện bằng vạch kẻ trên sàn chứ không chỉ bằng quy định nội bộ. Trên tuyến xe, bề mặt phải chống được mài mòn do bánh xe và hàng nặng lặp lại ngày này qua ngày khác; trên tuyến người đi bộ, bề mặt cần độ bám chân cao khi sàn ướt do mưa hoặc vệ sinh. Kho kín và sân bốc xếp ngoài trời cũng không thể nhận cùng một phương án: sân bốc xếp chịu mưa, xe tải ra vào liên tục và hàng nặng tập trung tại một điểm, nên cần khảo sát nền riêng trước khi chọn lớp phủ. Đối chiếu sàn nhà xưởng với sàn kho logistics tại bài Sơn epoxy cho nhà xưởng và kho logistics khác nhau ở đâu?. Với riêng tuyến xe nâng chạy giữa kho ngoại quan và khu bốc xếp của KCX Tân Thuận, khung chọn sàn theo tải trọng nằm ở bài Sơn epoxy cho sàn chịu xe nâng và xe tải nặng.
Cải tạo sàn trong khu đã vận hành hơn 30 năm
KCX Tân Thuận đã vận hành hơn 30 năm kể từ năm 1991, nên bài toán chủ đạo không phải làm sàn mới trên nền trống mà là cải tạo sàn cũ trong khi nhà máy vẫn chạy và hàng xuất khẩu vẫn phải đi đúng lịch. Vì mỗi khu chức năng đã trải qua một lịch sử sử dụng khác nhau, tình trạng nền cũng khác nhau theo từng khu: có khu nền đã yếu do dầu mỡ thấm sâu qua nhiều năm, có khu ron co giãn đã nứt, có khu từng vá nhiều lần bằng các vật liệu khác nhau. Lớp phủ mới chỉ bám tốt khi các điểm yếu đó được xử lý trước; phủ chồng lên một mặt nền chưa xử lý sẽ khiến lớp mới tách theo lớp cũ.
Trình tự làm việc cho khu này vì vậy đi từ hồ sơ nền theo từng khu, rồi mới tới thi công. Hồ sơ nền ghi lại độ ẩm trong bê tông, cường độ bê tông hiện tại, mạng lưới vết nứt, vết dầu cũ và các lần vá trước đây của đúng khu đó, chứ không dùng một kết quả khảo sát chung cho toàn khu chế xuất. Từ hồ sơ đó, đội thi công mài nền, vá nứt và xử lý ẩm ở những vị trí cần thiết, sau đó thi công lớp lót và lớp phủ theo từng phân đoạn: làm dứt điểm một khu, bàn giao khu đó cho sản xuất, rồi mới chuyển sang khu tiếp theo, để nhà máy không phải dừng toàn bộ vì một hạng mục sàn. Một khu chỉ được bàn giao khi đã qua các bước kiểm tra cuối: lớp phủ không bong và không đọng nước, chiều dày được đo tại nhiều vị trí khác nhau, xe nâng chạy thử và quay đầu ngay tại vị trí chịu lực lớn nhất, và khu vực đó được chờ đủ thời gian khô và cứng hoàn toàn trước khi xe chở hàng nặng vào hoạt động. Bài tổng quan thành phố mà bài này đi sâu thêm là Sơn epoxy cho KCN tại TP.HCM và phụ cận; phần trên áp dụng riêng cho các khu chức năng của KCX Tân Thuận, với lịch xuất hàng và lịch dừng máy của từng chủ thuê làm ràng buộc thi công.
Để nhận được tư vấn sát thực tế, chủ thuê gửi kèm năm dữ liệu: diện tích đo theo từng khu, tình trạng nền hiện tại, loại hình sản xuất, phương tiện di chuyển trên sàn và các đợt dừng máy đã lên lịch. Có đủ năm dữ liệu này, đơn vị thi công mới xác định được hệ sơn theo khu và lên lịch khảo sát; con số báo giá chỉ chốt được sau khi khảo sát xong, khi hiện trạng nền và hệ sơn cho từng khu vực đã rõ.
Đề xuất chuyển đổi công nghệ cao, nói đúng mức độ của nó
Phần này chỉ trình bày đề xuất, không phải quyết định đã ban hành. HEPZA đã trình UBND TP.HCM đề xuất chuyển đổi thí điểm theo hướng công nghệ cao, xanh và phát thải thấp cho 5 khu: Tân Thuận, Tân Bình, Cát Lái, Bình Chiểu và Hiệp Phước. Với Tân Thuận, hướng được nêu là thu hút dự án công nghệ cao sau khi thời hạn thuê đất kết thúc vào năm 2041. Năm 2041 ở đây chỉ là mốc năm được báo cáo, không kèm ngày cụ thể và không phải ngày hoàn thành chuyển đổi.
Song song, TTC đã đề xuất chuyển KCX Tân Thuận theo hướng khu công nghiệp đổi mới sáng tạo công nghệ cao, theo từng giai đoạn: trước hết là sản xuất có giá trị gia tăng cao, sau đó kết hợp sản xuất — đào tạo — nghiên cứu. Đề xuất này gồm một khu đổi mới sáng tạo với diện tích đề xuất khoảng 43,3 ha, gắn với các trường đại học và viện nghiên cứu, cùng đề xuất gia hạn sử dụng đất thêm 20 năm, tới năm 2061. Cả diện tích 43,3 ha và mốc 2061 đều là con số của đề xuất, chưa phải quy hoạch đã phê duyệt, và không có ngày phê duyệt hay ngày hoàn thành nào được đưa ra trong nguồn.
Điều này có nghĩa gì cho một quyết định sàn hôm nay? Một lớp sàn có tuổi thọ dài không nên được chọn dựa trên đề xuất chuyển đổi, mà dựa trên ba căn cứ đang xác minh được: thời hạn thuê còn lại theo xác nhận bằng văn bản từ đơn vị vận hành hoặc cơ quan quản lý, tiêu chuẩn riêng của chủ thuê, và kết quả khảo sát nền thực tế. Đề xuất chuyển đổi là khung để chủ thuê hỏi thêm về tương lai của khu, không phải căn cứ để khẳng định khu đã trở thành khu công nghệ cao hay để chọn một hệ sơn đắt hơn với lý do “khu sắp chuyển đổi”.
Cần hỏi gì trước khi ký
Trước khi ký hợp đồng thi công sàn trong KCX Tân Thuận, chủ thuê nên đặt năm câu hỏi sau và yêu cầu trả lời bằng văn bản theo từng khu. Hồ sơ nền của từng khu đã đo những gì, và điểm yếu nào của khu đó sẽ được xử lý trước khi phủ? Vì sao hệ sơn được chọn lại phù hợp với đúng khu chức năng đó, thay vì dùng một hệ cho toàn khu chế xuất? Lịch thi công phân đoạn được xếp như thế nào để khớp với lịch dừng máy và lịch xuất nhập hàng của nhà máy, khu nào làm trước, khu nào làm sau? Khi bàn giao từng khu, những hạng mục nào sẽ được kiểm tra và đo đạc trước khi khu đó chịu tải trở lại? Và đối với sàn có tuổi thọ dài, đơn vị vận hành hoặc cơ quan quản lý xác nhận thời hạn thuê và định hướng sử dụng đất bằng văn bản ra sao — xác nhận này thuộc về đơn vị vận hành và cơ quan quản lý, không phải do đơn vị thi công sàn cấp.
Bài viết này phân biệt KCX Tân Thuận với KCN Hiệp Phước — khu công nghiệp khác tại Nhà Bè với câu chuyện sàn riêng — và đặt cạnh một bài cùng cụm TP.HCM về một khu đơn lẻ khác, KCN Tân Tạo. Mỗi khu có bản đồ sàn riêng; quyết định đúng cho Tân Thuận là quyết định dựa trên khu chức năng, hiện trạng nền và thời hạn thuê của chính khu này.
Ảnh minh họa: Ollie Craig (Pexels). Đây là ảnh kho bãi logistics nói chung, chụp tại Scotland; ảnh không ghi lại KCX Tân Thuận và không phải một công trình do Kadier thi công.

