TDS (Technical Data Sheet) là tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất cho đúng một mã sơn. Nếu bạn mua sơn epoxy mà chưa đọc TDS, bạn đang mua bằng lời quảng cáo thay vì bằng thông số. Bài này hướng dẫn cách đọc TDS theo từng mục, ba phép kiểm tra trước khi mua, và bốn cái bẫy thường gặp khi đọc.
Phân biệt góc bài: bài này chỉ dạy cách đọc TDS của từng mã sản phẩm cụ thể. Bài về tiêu chuẩn (KAD-039) nói về các tiêu chuẩn ngành chung, còn bài này nói về tài liệu đi kèm một mã hàng cụ thể. Hai bài bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
TDS là gì, và khác gì SDS, CO, CQ?
| Tài liệu | Dùng để làm gì |
|---|---|
| TDS | Mô tả tính năng kỹ thuật và hướng dẫn thi công của đúng mã sản phẩm |
| SDS | Thông tin an toàn: nguy cơ, bảo quản, xử lý sự cố, bảo hộ lao động |
| CO | Chứng nhận xuất xứ của lô hàng |
| CQ | Chứng nhận hàng phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố |
TDS không thay thế SDS. Một mã sơn có thể có TDS rất tốt nhưng vẫn yêu cầu biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi thi công, và ngược lại. Khi nhận hàng, hãy yêu cầu cả TDS và SDS đúng mã, đúng phiên bản.
Đọc TDS theo tám mục
1. Mô tả sản phẩm và phạm vi sử dụng
Mục này cho biết sơn dùng cho loại nền nào, môi trường nào, và không dùng cho trường hợp nào. Nếu phạm vi sử dụng không nhắc tới môi trường của bạn, ví dụ nền ẩm hay khu vực chịu hóa chất, đừng tự suy ra là dùng được.
2. Thành phần và tỷ lệ pha trộn
Sơn epoxy thường có hai thành phần cần pha theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất. Tỷ lệ sai làm thay đổi quá trình đóng rắn, độ bám dính và độ bền. TDS ghi tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích, và có ghi thời gian sử dụng sau khi pha hay không, đều phải đọc kỹ.
3. Hàm lượng rắn và độ dày màng
Hàm lượng rắn theo thể tích cho biết phần sơn còn lại thành màng sau khi khô. Độ dày màng khô và màng ướt điển hình cho biết mỗi lớp sơn dày bao nhiêu. Hai thông số này liên quan trực tiếp tới việc tính số lớp cần thi công để đạt độ dày thiết kế.
4. Độ phủ lý thuyết và hao hụt thực tế
Độ phủ lý thuyết là con số trong điều kiện chuẩn. Độ phủ thực tế luôn thấp hơn vì nền hút sơn, bề mặt không phẳng, phương pháp thi công và hao hụt khi pha. Lấy độ phủ lý thuyết làm dự toán số lượng là sai lầm phổ biến nhất khi đọc TDS.
5. Thời gian khô, phủ lại và đưa vào sử dụng
Các mốc thời gian này phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm. Thi công lớp tiếp theo quá sớm hoặc đưa sàn vào sử dụng quá sớm đều có thể làm hỏng lớp phủ. Tiến độ thi công phải được lập theo TDS, không lập ngược lại rồi ép TDS phải theo tiến độ.
6. Điều kiện bề mặt và điều kiện thi công
Mục này ghi yêu cầu về độ ẩm nền, độ sạch, độ nhám, nhiệt độ nền và nhiệt độ môi trường. Nếu nền của bạn không đạt điều kiện ghi trong TDS, cần xử lý nền trước hoặc chọn mã khác, thay vì thi công rồi hy vọng.
7. VOC và tiêu chuẩn thử nghiệm
VOC cho biết mức phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi, quan trọng với khu vực kín và yêu cầu môi trường. Các tiêu chuẩn thử nghiệm kèm theo cho biết thông số được đo bằng phương pháp nào, để bạn không so sánh hai con số đo bằng hai phương pháp khác nhau.
8. Bảo quản và hạn dùng
Điều kiện bảo quản và hạn dùng ghi trong TDS áp cho thùng chưa mở, trong điều kiện bảo quản đúng. Sơn quá hạn hoặc bảo quản sai vẫn có thể trông bình thường, nhưng tính năng đã thay đổi.
Ba phép kiểm tra trước khi mua
Kiểm tra độ dày với độ phủ
Độ dày thiết kế có khớp với số lớp và độ phủ ghi trong TDS hay không? Nếu cần tăng độ dày, số lớp hay định mức thay đổi ra sao? Câu trả lời phải tính được từ TDS của đúng mã, cộng hao hụt thực tế.
Kiểm tra thời gian phủ lại với tiến độ
Khoảng thời gian giữa các lớp theo TDS có khớp với kế hoạch bàn giao mặt bằng và tiến độ của bạn hay không? Nếu tiến độ yêu cầu thi công dồn lớp nhanh hơn TDS cho phép, kế hoạch đó cần được điều chỉnh.
Kiểm tra điều kiện nền và ẩm với TDS
Kết quả đo ẩm và hiện trạng nền của bạn có nằm trong điều kiện TDS cho phép hay không? Nếu không, phương án xử lý nền hoặc mã sản phẩm khác cần được chốt trước khi đặt hàng.
Bốn bẫy khi đọc TDS
- Nhầm mã: TDS của mã khác, dù cùng hãng và cùng tên hệ, không áp được cho mã bạn mua. Luôn đối chiếu mã trên TDS với mã trên bao bì và hóa đơn.
- Nhầm đơn vị: độ dày có thể ghi bằng mil hoặc micron tùy tài liệu. Đọc nhầm đơn vị làm sai toàn bộ tính toán số lớp.
- Bỏ qua nhiệt độ: thời gian khô và phủ lại thay đổi theo nhiệt độ. Con số ở một mức nhiệt không áp được cho mọi điều kiện thi công.
- Lấy độ phủ lý thuyết làm dự toán: dự toán số lượng phải cộng hao hụt theo nền và phương pháp thi công, và dự phòng cho vá sửa.
Khi ký hợp đồng thi công, hãy yêu cầu đính kèm TDS đúng mã vào hợp đồng. Việc này khóa được ba thứ: mã sản phẩm, độ dày thiết kế và điều kiện thi công, thay vì để hợp đồng chỉ ghi tên hệ sơn chung chung. Các hệ RollCoat, LevelFlow, StatGuard và AquaBase đều cần được đối chiếu với TDS của mã cụ thể trước khi chốt.
Câu hỏi thường gặp
TDS của hãng khác có dùng tham khảo cho mã của mình được không?
Chỉ tham khảo về cấu trúc và cách đọc, không dùng số liệu thay thế. Mỗi mã có công thức riêng, nên số liệu của mã khác không áp được cho mã của bạn.
Không có TDS thì có nên mua không?
Không nên, đặc biệt với dự án cần nghiệm thu. Không có TDS đúng mã nghĩa là bạn không có căn cứ kỹ thuật để kiểm tra vật tư, lập tiến độ và nghiệm thu.
TDS cũ và TDS mới khác nhau thì lấy bản nào?
Lấy bản mới nhất do nhà sản xuất ban hành cho đúng mã, và lưu bản đó kèm hợp đồng. Nếu nhà cung cấp đưa bản cũ, hãy yêu cầu bản cập nhật trước khi ký.
Đọc TDS có thay được khảo sát nền không?
Không. TDS cho biết điều kiện cần đạt, còn khảo sát nền cho biết nền của bạn có đạt hay không. Hai việc này bổ sung cho nhau.
Bước tiếp theo: gửi mã sản phẩm đang cân nhắc để được hướng dẫn đọc đúng TDS của mã đó qua trang báo giá hoặc trang liên hệ (Hotline/Zalo 0899355489, WeChat wxid_95o54joujyrr12).


