Giá sơn epoxy tự san 1mm trọn gói gồm những gì?

Phòng trống với sàn xi măng - ảnh stock Pexels cottonbro studio

Khi nhận một báo giá ghi “sơn epoxy tự san 1mm trọn gói”, câu hỏi quan trọng nhất không phải là con số cuối cùng, mà là: con số đó đã bao gồm những hạng mục nào, và áp dụng trong điều kiện nền ra sao. Hai báo giá cùng ghi “trọn gói” vẫn có thể khác nhau rất nhiều nếu một bên đã tính xử lý nền, lớp lót và nghiệm thu, còn bên kia tính riêng từng khoản.

Bài này phân tích cấu thành của gói tự san 1mm trọn gói và các điều kiện áp dụng, để bạn đọc báo giá đúng cách và đối chiếu các hạng mục trước khi ký hợp đồng. Bài không đưa ra báo giá của Kadier: giá chính thức của Kadier chỉ có sau khảo sát — Liên hệ báo giá.

Một điểm cần nói rõ ngay từ đầu: “1mm” trong tên gói là chiều dày danh nghĩa của gói, dùng để phân biệt gói này với các gói tự san dày hơn. Độ dày thực tế của một hệ sơn cụ thể phải theo thiết kế và tài liệu kỹ thuật (TDS) của sản phẩm cụ thể được chọn, và được xác nhận khi nghiệm thu. Đừng hiểu “1mm” trong tên gói là cam kết rằng mọi mặt sàn, mọi vị trí đều đo đúng con số đó.

“Trọn gói” nghĩa là gì khi đọc báo giá?

“Trọn gói” chỉ có nghĩa khi báo giá liệt kê rõ phạm vi công việc. Một báo giá trọn gói đầy đủ thường trả lời được các câu hỏi sau: khảo sát và đánh giá nền có tính riêng không, xử lý nền gồm tới đâu, hệ sơn gồm mấy lớp và mỗi lớp là sản phẩm nào, nghiệm thu theo tiêu chí nào, và những khoản nào không nằm trong gói.

Nếu báo giá chỉ ghi chung chung “thi công trọn gói” mà không kèm danh mục hạng mục, bạn nên yêu cầu nhà thầu bổ sung bảng hạng mục trước khi so sánh với báo giá khác. So sánh hai báo giá mà phạm vi khác nhau sẽ cho kết quả sai, dù con số cuối cùng có vẻ chênh lệch.

Các hạng mục thường có trong gói tự san 1mm trọn gói

Danh mục dưới đây là khung đối chiếu, không phải cam kết rằng mọi gói của Kadier đều gồm đủ từng mục. Khi nhận báo giá cụ thể, hãy đánh dấu từng mục là “đã gồm” hay “tính riêng”.

  • Khảo sát và đánh giá hiện trạng nền: kiểm tra mặt bằng, hiện trạng bê tông, các hư hỏng nhìn thấy được như nứt, rỗ, bong tróc lớp cũ, và đo độ ẩm nền trước khi thi công. Kết quả khảo sát là căn cứ để xác định nền có đủ điều kiện thi công hay cần xử lý thêm.
  • Chuẩn bị bề mặt: mài nền, làm sạch bụi và tạp chất, xử lý các khuyết tật bề mặt trong phạm vi đã thỏa thuận. Mức độ mài và xử lý phụ thuộc vào hiện trạng nền thực tế, vì vậy phạm vi “xử lý nền” cần được ghi rõ, tránh hiểu khác nhau khi thi công.
  • Vá nứt và sửa chữa cục bộ: xử lý các vết nứt, lỗ rỗ trong phạm vi thỏa thuận trước khi phủ sơn. Các hư hỏng nặng, nứt kết cấu hoặc nền yếu cần biện pháp riêng, và cần được nêu rõ là nằm trong hay nằm ngoài gói.
  • Lớp lót epoxy: lớp lót có vai trò tăng bám dính giữa nền bê tông và lớp phủ phía trên. Báo giá cần ghi rõ sản phẩm lớp lót và việc lớp lót đã nằm trong gói hay chưa.
  • Lớp tự san epoxy: lớp tạo phẳng và tạo chiều dày chính của hệ, sao cho tổng chiều dày hệ đạt mức danh nghĩa của gói là 1mm theo thiết kế. Sản phẩm cụ thể, định mức và cách thi công của lớp này phải theo TDS của sản phẩm được chọn.
  • Lớp phủ mặt (nếu có): một số thiết kế hệ có thêm lớp phủ mặt để hoàn thiện bề mặt, màu sắc hoặc tăng khả năng sử dụng. Nếu gói của bạn có lớp phủ mặt, báo giá cần ghi rõ; nếu không, cần ghi rõ bề mặt hoàn thiện là lớp tự san.
  • Vệ sinh và bàn giao mặt bằng: dọn dẹp sau thi công và bàn giao mặt sàn để đưa vào sử dụng theo thời gian chờ ghi trong TDS và biên bản nghiệm thu.
  • Nghiệm thu: kiểm tra bề mặt sau thi công theo các tiêu chí đã thỏa thuận trước, như độ phẳng cảm quan, độ liền mạch, màu sắc và các khuyết tật bề mặt. Tiêu chí nghiệm thu nên được thống nhất trước khi thi công, không để tới lúc bàn giao mới tranh luận.

Những khoản hay bị tính riêng: hỏi rõ trước khi ký

Các khoản dưới đây thường là nguyên nhân gây phát sinh, không phải vì nhà thầu “báo thiếu” mà vì chúng phụ thuộc vào hiện trạng từng công trình. Hỏi rõ từng khoản ngay từ đầu sẽ giúp báo giá cuối cùng sát thực tế hơn:

  • Xử lý nền yếu, nền nứt nặng, lớp cũ bong tróc diện rộng hoặc cần mài sâu hơn mức thông thường.
  • Giải pháp ngăn ẩm hoặc chống thấm ngược khi độ ẩm nền vượt điều kiện thi công của hệ sơn đã chọn.
  • Xử lý chân tường, gờ, góc, khe co giãn và các chi tiết đặc thù của mặt bằng.
  • Yêu cầu chống trơn trượt, kẻ vạch, sơn phân khu hoặc màu sắc đặc biệt theo công năng sử dụng.
  • Điều kiện thi công đặc biệt như thi công ngoài giờ, thi công phân đoạn để nhà xưởng vẫn hoạt động, hoặc vận chuyển tới công trình ở xa.
  • Các loại thuế, phí và điều khoản thanh toán ghi trong hợp đồng, vì chúng ảnh hưởng tới tổng số tiền phải trả nhưng không nằm trong phần mô tả kỹ thuật.

Nguyên tắc đơn giản: khoản nào chưa được ghi rõ trong báo giá thì coi như chưa được xác nhận là đã gồm, và cần hỏi lại bằng văn bản trước khi ký.

Điều kiện áp dụng của gói tự san 1mm

Gói tự san 1mm phù hợp khi mặt bằng đáp ứng đồng thời các điều kiện của hệ sơn được chọn. Những điều kiện cần kiểm tra gồm:

  • Hiện trạng nền: nền bê tông đủ cường độ và ổn định, không nứt kết cấu đang phát triển, không bong tróc diện rộng. Nền yếu hoặc hư hỏng nặng cần được xử lý trước, và có thể không còn nằm trong phạm vi của một gói tiêu chuẩn.
  • Độ ẩm nền: độ ẩm nền phải nằm trong giới hạn cho phép của sản phẩm và hệ sơn được chọn. Nền ẩm vượt giới hạn cần giải pháp ngăn ẩm riêng, vì thi công trực tiếp lên nền ẩm có thể gây phồng rộp, bong tróc sau này.
  • Tải trọng và công năng sử dụng: xe nâng, xe tải, pallet nặng, va đập, mài mòn và hóa chất sử dụng trong khu vực đều ảnh hưởng tới việc lựa chọn hệ sơn. Gói tự san 1mm là một mức chiều dày danh nghĩa, không tự động đồng nghĩa với việc chịu được mọi tải trọng và mọi hóa chất.
  • Môi trường thi công: nhiệt độ, độ ẩm không khí, thông gió và thời gian chờ giữa các lớp đều phải theo TDS của sản phẩm cụ thể. Thi công sai điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng tới độ khô, độ bám và bề mặt hoàn thiện.
  • Thời gian đưa vào sử dụng: thời gian khô và thời gian chờ trước khi đi lại, kê hàng hay xe chạy trên sàn phải theo TDS và biên bản bàn giao, không nên rút ngắn theo cảm tính.

Phân biệt gói này với bài tổng quan báo giá và bài chọn chiều dày

Bài này đi sâu vào một gói cụ thể, nên khác với hai bài đã có trên site. Bài Báo giá sơn epoxy trọn gói gồm những gì? trình bày khung chung của một báo giá trọn gói, áp dụng cho nhiều hệ sơn khác nhau. Bài Độ dày lớp phủ epoxy 0,2–3mm: chọn sao cho đúng? hướng dẫn cách chọn chiều dày theo công năng sử dụng, trong toàn bộ khoảng chiều dày thường gặp.

Còn bài này chỉ trả lời một câu hỏi hẹp hơn: với riêng gói tự san 1mm, báo giá trọn gói gồm những hạng mục nào và áp dụng trong điều kiện nào. Nếu bạn chưa chọn được chiều dày, hãy đọc bài chọn chiều dày trước. Nếu bạn đã chốt gói 1mm và đang đọc báo giá cụ thể, bài này là khung đối chiếu hạng mục.

Bài này cũng không thay thế báo giá cho các gói tự san dày hơn hay gói sơn lăn, vì mỗi gói có cấu thành lớp và điều kiện áp dụng riêng. Đừng lấy danh mục hạng mục của gói 1mm áp nguyên sang gói khác mà không đối chiếu lại.

Cách đối chiếu báo giá trước khi ký hợp đồng

Khi cầm trên tay một hoặc vài báo giá cho gói tự san 1mm, bạn có thể đối chiếu theo các bước sau:

  • Bước 1 — Đối chiếu phạm vi: lập bảng các hạng mục trong mục “Các hạng mục thường có” và “Những khoản hay bị tính riêng” ở trên, đánh dấu từng mục là đã gồm hay tính riêng trong từng báo giá.
  • Bước 2 — Đối chiếu sản phẩm: ghi lại tên hệ sơn, sản phẩm lớp lót, lớp tự san và lớp phủ mặt (nếu có) của từng báo giá, rồi đối chiếu với TDS tương ứng. Hai báo giá dùng sản phẩm khác nhau thì không so sánh trực tiếp chỉ bằng con số cuối cùng.
  • Bước 3 — Đối chiếu điều kiện nền: kiểm tra xem báo giá có ghi rõ điều kiện nền áp dụng, kết quả đo ẩm và phương án xử lý nếu nền không đạt hay không.
  • Bước 4 — Đối chiếu nghiệm thu và bảo hành: đọc kỹ tiêu chí nghiệm thu, điều kiện bảo hành và trách nhiệm bảo trì ghi trong hợp đồng. Điều khoản bảo hành chỉ có giá trị khi đi kèm điều kiện áp dụng rõ ràng, không nên hiểu theo lời nói miệng.
  • Bước 5 — Hỏi lại những điểm chưa rõ bằng văn bản: mọi hạng mục, khoản tính riêng và điều kiện áp dụng cần được xác nhận bằng văn bản trước khi ký, để tránh tranh luận khi thi công và nghiệm thu.

Lưu ý về thông số

Các thông số trong bài này chỉ mang tính khung đối chiếu. “1mm” là chiều dày danh nghĩa của gói theo tên gọi, không phải cam kết độ dày thực tế của một hệ Kadier cụ thể. Độ dày thực tế, định mức vật tư, thời gian khô, thời gian đưa vào sử dụng và giới hạn chịu tải, kháng hóa chất đều phải theo thiết kế và tài liệu kỹ thuật (TDS) của sản phẩm cụ thể được chọn cho công trình của bạn, và được xác nhận bằng biên bản nghiệm thu.

Bài này không đưa ra báo giá, không cam kết bảo hành với thời hạn hay phạm vi cụ thể, và không mô tả dự án hay chứng nhận nào của Kadier. Mọi con số kỹ thuật của một hệ sơn cụ thể chỉ có giá trị khi đi kèm tên sản phẩm và TDS tương ứng. Nếu một báo giá hoặc tài liệu nào ghi thông số mà không ghi rõ sản phẩm và điều kiện áp dụng, bạn nên yêu cầu bổ sung trước khi quyết định.

Kết luận

Một báo giá tự san 1mm trọn gói tốt là báo giá liệt kê rõ hạng mục đã gồm, khoản tính riêng, sản phẩm từng lớp, điều kiện nền áp dụng và tiêu chí nghiệm thu. Đọc báo giá theo khung đối chiếu này sẽ giúp bạn tránh so sánh sai giữa các báo giá khác phạm vi, và tránh phát sinh do những khoản chưa được ghi rõ ngay từ đầu.

Để nhận báo giá cho công trình cụ thể, Kadier cần khảo sát hiện trạng nền và nhu cầu sử dụng thực tế của bạn. Giá chính thức của Kadier chỉ có sau khảo sát — Liên hệ báo giá.

Ảnh đại diện: phòng trống với sàn xi măng, ảnh stock Pexels của cottonbro studio, dùng làm ảnh minh họa chung, không phải công trình của Kadier.

WeChat

wxid_95o54joujyrr12