Khi nhà thầu nói nền đã được mài đạt CSP 3 hay CSP 5, nhiều chủ đầu tư không biết con số đó nghĩa là gì và kiểm tra ra sao. CSP là cách gọi tên mức độ nhám của bề mặt bê tông sau xử lý, và nó quyết định trực tiếp lớp sơn có bám chắc hay không. Bài này giải thích CSP là gì, các mức nhám khác nhau ra sao và mài nền đạt chuẩn nào cho từng loại hệ sơn.
Bài tổng quan về xử lý nền bê tông trước khi sơn epoxy đã nhắc tới mài nền như một bước; bài này đi sâu vào riêng tiêu chí đánh giá bề mặt sau mài.
CSP là gì
CSP là viết tắt của Concrete Surface Profile, tức biên dạng bề mặt bê tông, theo thang đánh giá của Viện Bê tông Quốc tế ICRI. Thang này gồm các mức từ CSP 1 đến CSP 10, mô tả bề mặt từ gần như nguyên trạng, chỉ hơi nhám, tới bề mặt đã bị phá sâu, lộ cốt liệu to. Mỗi mức gắn với một phương pháp xử lý bề mặt tương ứng và có mẫu so sánh trực quan để đối chiếu tại công trường.
Điểm quan trọng: CSP mô tả độ nhám, không mô tả độ sạch hay độ cứng của nền. Một bề mặt đạt đúng CSP nhưng còn bụi mài, dầu mỡ hoặc lớp xi măng yếu thì sơn vẫn bám kém. Vì vậy CSP luôn phải đi cùng vệ sinh bề mặt và kiểm tra độ ẩm nền.
Các mức CSP và phương pháp tạo ra chúng
- CSP 1 đến CSP 2: bề mặt gần như phẳng, chỉ hơi nhám. Thường tạo bằng mài nhẹ hoặc chà rửa. Phù hợp cho lớp phủ mỏng, trong điều kiện nền tốt.
- CSP 3 đến CSP 5: bề mặt nhám rõ, bắt đầu lộ cốt liệu mịn. Thường tạo bằng mài bằng đĩa kim cương hoặc phun bi nhẹ. Đây là vùng thường gặp nhất cho các hệ sơn lăn và hệ tự san mỏng.
- CSP 6 đến CSP 10: bề mặt nhám sâu, lộ cốt liệu to, tạo bằng phun bi mạnh, bào hoặc đục. Phù hợp cho lớp phủ dày, vữa trám hoặc các hệ cần bám dính cơ học rất cao, nhưng đồng thời tốn vật tư hơn vì lớp phủ phải lấp đầy các hốc sâu.
Quy tắc chung: lớp phủ càng dày và càng chịu tải nặng thì càng cần CSP cao hơn, vì liên kết cơ học phải đủ sâu để giữ lớp phủ. Ngược lại, mài quá sâu cho một lớp sơn mỏng chỉ làm tốn vật tư và tạo bề mặt lồi lõm khó phủ đều.
Các phương pháp chuẩn bị bề mặt
Mài bằng đĩa kim cương
Máy mài đĩa kim cương cho độ nhám đều, kiểm soát được độ sâu và ít bụi nếu có hút bụi đi kèm. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong nhà xưởng đang hoạt động một phần, vì ít gây rung và ít ảnh hưởng tới kết cấu. Hạn chế là tốc độ chậm trên diện tích lớn và khó xử lý góc, chân tường.
Phun bi thép
Phun bi tạo nhám đều trên diện rộng và làm sạch bề mặt tốt, phù hợp cho sàn nhà xưởng lớn cần CSP trung bình đến cao. Phương pháp này cần thiết bị chuyên dụng và thu hồi bi thép, đồng thời tạo bề mặt có thể hơi khác nhau giữa các lần chạy máy nếu vận hành không đều tay.
Bào và đục
Bào và đục dùng khi cần loại bỏ lớp phủ cũ dày, lớp bê tông hư hỏng hoặc tạo CSP rất cao. Nhược điểm là gây rung, ồn và có thể tạo vết nứt vi mô nếu làm quá mạnh trên nền yếu. Sau bào, đục, nền thường cần mài lại để làm phẳng các gờ sắc trước khi sơn.
Tẩy bằng axit
Tẩy axit từng được dùng rộng rãi vì rẻ, nhưng hiện nay ít được khuyến nghị cho hệ sơn epoxy yêu cầu bám dính cao: axit khó kiểm soát độ đồng đều, có thể để lại muối trong lỗ xốp bê tông và gây vấn đề bám dính về sau nếu trung hòa và rửa không kỹ. Với sàn công nghiệp, mài cơ học hoặc phun bi là lựa chọn an toàn hơn.
Kiểm tra bề mặt sau xử lý
Kiểm tra CSP tại công trường chủ yếu bằng so sánh trực quan với mẫu chuẩn và sờ tay đánh giá độ nhám, kết hợp kiểm tra độ sạch: bề mặt phải không còn bụi, dầu, lớp xi măng yếu và tạp chất. Những vị trí hay bị bỏ sót là góc tường, chân cột, mép khe co giãn và khu vực dưới thiết bị đã di dời. Một điểm kiểm tra nữa thường bị quên là độ cứng bề mặt: nền quá yếu, bở thì dù đạt CSP, lớp sơn vẫn có thể bong cùng với lớp bê tông mặt.
Trước khi sơn, đội thi công nên thống nhất bằng văn bản mức CSP yêu cầu cho từng khu vực, phương pháp xử lý và cách kiểm tra. Thỏa thuận miệng về cụm từ mài sạch hay mài kỹ là nguồn gốc phổ biến của tranh chấp nghiệm thu, vì hai bên hiểu hai mức nhám khác nhau.
Với hệ tự san phẳng như LevelFlow, yêu cầu về biên dạng bề mặt càng cần xác nhận rõ, vì lớp tự san dày sẽ lấp đầy biên dạng sâu và tiêu tốn vật tư nhiều hơn nếu nền mài quá sâu so với thiết kế. Ngược lại, nền quá phẳng sẽ làm lớp tự san thiếu liên kết cơ học.
Lưu ý: bài viết trình bày khung chung của vật liệu sơn epoxy, không phải thông số riêng của Kadier. Thông số cụ thể của từng hệ sơn chỉ có giá trị khi theo tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm đó.
Nhận tư vấn về hệ sơn phù hợp với hiện trạng nền của bạn.
Ảnh minh họa: Pexels / Ksenia Chernaya.

