Độ ẩm nền bê tông và cách đo trước khi sơn epoxy

Con lăn sơn đặt trên nền xi măng trong quá trình sửa chữa

Nền bê tông trông khô ráo vẫn có thể chứa đủ ẩm để phá hỏng một hệ sơn epoxy mới. Ẩm nền là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây phồng rộp và bong tróc sau thi công, và điều đáng tiếc là nó hoàn toàn có thể phát hiện trước khi sơn nếu đo đúng cách. Bài này chỉ tập trung vào một việc: đo độ ẩm nền bê tông trước khi sơn epoxy, gồm đo cái gì, đo bằng phương pháp nào và đọc kết quả ra sao.

Bài tổng quan về xử lý nền bê tông trước khi sơn epoxy đã nhắc tới đo ẩm như một bước trong quy trình; bài này đi sâu vào riêng bước đó.

Vì sao ẩm nền phá được lớp sơn epoxy

Bê tông là vật liệu xốp. Nước tồn tại trong nền dưới nhiều dạng: nước còn lại từ quá trình đổ và bảo dưỡng bê tông, nước từ đất nền thấm ngược lên khi không có hoặc lớp ngăn ẩm dưới sàn đã hỏng, và nước từ môi trường sử dụng như khu vực rửa, kho lạnh ngưng tụ. Khi lớp sơn epoxy kín phủ lên trên, hơi ẩm không còn đường thoát. Áp suất hơi tích tụ dưới màng sơn đủ lớn sẽ đẩy màng sơn phồng lên thành bọng, rồi bong tróc từng mảng.

Dấu hiệu của sàn hỏng do ẩm thường xuất hiện sau vài tuần đến vài tháng sử dụng, không phải ngay khi bàn giao. Vì vậy, kiểm tra bằng mắt tại thời điểm thi công là không đủ: nền phải được đo bằng dụng cụ, tại nhiều vị trí, trước khi quyết định sơn.

Đo cái gì: ba dạng ẩm cần phân biệt

Không có một con số duy nhất mô tả mọi loại ẩm nền. Người khảo sát thường quan tâm tới ba dạng sau:

  • Ẩm bề mặt: nước và hơi ẩm ở vài milimét bề mặt trên cùng, nơi lớp sơn sẽ bám vào. Đây là dạng ẩm ảnh hưởng trực tiếp nhất tới bám dính.
  • Ẩm trong khối bê tông: nước còn giữ trong thân sàn, có thể di chuyển dần lên bề mặt theo thời gian. Nền mới đổ thường thuộc nhóm này.
  • Ẩm thấm ngược từ dưới lên: nước từ đất nền hoặc mạch nước ngầm đẩy lên qua sàn. Dạng này nguy hiểm nhất vì nó không tự hết theo thời gian mà cần giải pháp ngăn ẩm riêng.

Một phương pháp đo chỉ phản ánh đúng một dạng ẩm. Dùng sai phương pháp sẽ cho cảm giác an toàn giả tạo, ví dụ bề mặt khô nhưng trong khối vẫn ướt.

Các phương pháp đo phổ biến

Phương pháp tấm nhựa dán kín

Một tấm nhựa trong được dán kín mép xuống nền và để nguyên trong một khoảng thời gian quy định, sau đó quan sát hơi nước ngưng tụ mặt dưới tấm hoặc nền sẫm màu. Phương pháp này đơn giản, rẻ, nhưng chỉ cho kết quả định tính: có ẩm hay không, chứ không cho con số để so với giới hạn của sản phẩm. Nó phù hợp để sàng lọc nhanh, không phù hợp để quyết định cuối cùng cho diện tích lớn.

Đo độ ẩm tương đối trong khối bê tông bằng đầu dò

Đầu dò được đặt vào lỗ khoan trong sàn ở độ sâu quy định, bịt kín, chờ cân bằng rồi đọc độ ẩm tương đối của không khí trong lỗ. Phương pháp này phản ánh ẩm trong khối bê tông, phù hợp với nền mới hoặc nền dày, và cho con số có thể đối chiếu với giới hạn mà nhà sản xuất sơn công bố cho sản phẩm của họ.

Đo tốc độ thoát hơi ẩm

Một hộp kín chứa chất hút ẩm được dán lên nền trong thời gian quy định, sau đó cân để tính lượng hơi nước thoát ra trên một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian. Phương pháp này đo trực tiếp lượng hơi ẩm đang thoát khỏi sàn, rất sát với cơ chế gây phồng rộp, nhưng nhạy với nhiệt độ, độ ẩm không khí và cần tuân thủ chặt quy trình để kết quả giữa các lần đo so sánh được với nhau.

Máy đo ẩm bề mặt

Máy đo cầm tay cho kết quả nhanh bằng tín hiệu điện hoặc sóng, nhưng kết quả mang tính tương đối và chịu ảnh hưởng của cốt thép, muối trong bê tông và lớp phủ cũ. Máy đo bề mặt tốt nhất dùng để quét diện rộng và tìm vùng ẩm bất thường, sau đó xác nhận bằng một trong các phương pháp định lượng ở trên tại đúng vị trí nghi ngờ.

Đo ở đâu và đo bao nhiêu điểm

Ẩm nền không phân bố đều. Những vị trí cần ưu tiên đo gồm: khu vực từng bị thấm hoặc đọng nước, chân tường và mép sàn, khu vực gần nguồn nước, vị trí nền thấp nhất của nhà xưởng, và nền mới đổ chưa đủ thời gian khô. Với diện tích lớn, cần đo theo lưới phủ khắp sàn thay vì chỉ đo một điểm thuận tiện gần cửa ra vào.

Kết quả đo cũng cần ghi kèm điều kiện đo: nhiệt độ nền, nhiệt độ không khí, độ ẩm không khí và thời điểm đo. Cùng một nền, đo vào buổi sáng mát và buổi trưa nắng có thể cho kết quả khác nhau; hồ sơ đo thiếu điều kiện kèm theo sẽ khó dùng để đối chiếu khi có tranh chấp nghiệm thu.

Đọc kết quả và quyết định

  • Nền khô, đạt giới hạn của sản phẩm: thi công hệ sơn thông thường theo quy trình chuẩn.
  • Nền ẩm nhẹ, vượt giới hạn của sơn thường nhưng còn trong khả năng của hệ chịu ẩm: chọn hệ sơn hoặc lớp lót chịu ẩm theo đúng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đó, không tự suy luận rằng sơn gốc nước nào cũng chịu được mọi mức ẩm.
  • Nền ẩm nặng hoặc có dấu hiệu thấm ngược liên tục: cần xử lý nguyên nhân gây ẩm trước, hoặc dùng giải pháp ngăn ẩm chuyên biệt. Sơn phủ trực tiếp lên nền thấm ngược là cách chắc chắn phải sửa lại.

Ngưỡng ẩm cho phép không phải một con số chung cho mọi loại sơn epoxy. Mỗi sản phẩm có giới hạn riêng ghi trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, và con số đó mới là căn cứ nghiệm thu. Bài viết này cố tình không đưa ra một ngưỡng chung để tránh việc áp sai ngưỡng của sản phẩm này cho sản phẩm khác.

Với nền ẩm, hệ sơn gốc nước như AquaBase là một trong các hướng cần xem xét cùng đơn vị tư vấn, vì đặc tính chung của sơn gốc nước là dung nạp ẩm tốt hơn sơn dung môi trong một số điều kiện. Việc lựa chọn cuối cùng vẫn căn cứ vào kết quả đo thực tế và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Lưu ý: bài viết trình bày khung chung của vật liệu sơn epoxy, không phải thông số riêng của Kadier. Thông số cụ thể của từng hệ sơn chỉ có giá trị khi theo tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm đó.

Nhận tư vấn về hệ sơn phù hợp với hiện trạng nền của bạn.

Ảnh minh họa: Pexels / Ksenia Chernaya.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *