Hai chỉ số thường bị nhầm lẫn khi đọc tài liệu sơn epoxy là cường độ nén và cường độ bám dính. Cường độ nén nói về khả năng chịu tải của bản thân lớp phủ và hệ nền bên dưới, còn cường độ bám dính nói về lực giữ lớp phủ bám chặt vào nền. Một sàn có thể chịu nén tốt nhưng vẫn bong tróc nếu bám dính kém, và ngược lại, bám dính tốt cũng không bù được cho nền yếu hoặc tải trọng vượt quá khả năng chịu lực của hệ.
Bài này phân biệt hai khái niệm, giải thích cách thử nghiệm và cách đọc kết quả trong nghiệm thu. Bài này không ghi thông số nén hay bám dính của bất kỳ sản phẩm Kadier nào, vì các thông số riêng của Kadier hiện chưa có tài liệu kỹ thuật (TDS) đã xác nhận công khai. Mọi con số dùng để chọn sản phẩm và nghiệm thu đều phải lấy từ TDS sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn nghiệm thu đã thỏa thuận trước.
Cường độ nén là gì?
Cường độ nén là ứng suất nén lớn nhất mà vật liệu chịu được trước khi phá hủy, thường tính bằng lực trên một đơn vị diện tích. Với sàn epoxy, điều cần hiểu là tải trọng xe nâng, kệ hàng hay thiết bị không chỉ tác dụng lên lớp phủ mỏng trên cùng mà truyền xuống cả nền bê tông. Vì vậy, khi đánh giá khả năng chịu tải, phải xem hệ tổng thể gồm lớp phủ và nền, chứ không chỉ nhìn vào một con số của riêng lớp sơn.
Trong thực tế, tải trọng tập trung tại bánh xe mới là yếu tố gây hại nhiều nhất, chứ không phải tổng tải trọng của cả chiếc xe. Bánh xe nhỏ, cứng và chịu tải nặng tạo ra ứng suất tập trung cao tại điểm tiếp xúc, dễ gây lún, nứt hoặc bong lớp phủ tại đúng vệt bánh xe. Khi mô tả tải trọng cho nhà cung cấp, hãy ghi rõ loại xe, tải trọng bánh xe, loại bánh xe và mật độ lưu thông, thay vì chỉ ghi tổng tải trọng.
Cường độ bám dính là gì?
Cường độ bám dính là lực cần thiết để tách lớp phủ khỏi nền, thường đo bằng phương pháp kéo (pull-off): dán một đầu kéo lên bề mặt đã phủ, rồi kéo vuông góc cho đến khi lớp phủ tách ra, và ghi lại ứng suất tại thời điểm phá hủy. Kết quả không chỉ là một con số, mà còn là vị trí phá hủy: phá hủy tại lớp bám dính giữa sơn và nền, phá hủy trong bản thân lớp sơn, hay phá hủy trong nền bê tông. Mỗi vị trí phá hủy cho một kết luận khác nhau.
Nếu phá hủy xảy ra trong nền bê tông, điều đó cho thấy lớp bám dính mạnh hơn chính nền, và vấn đề nằm ở chất lượng nền. Nếu phá hủy xảy ra đúng tại mặt tiếp xúc sơn và nền, cần xem lại khâu chuẩn bị bề mặt, độ ẩm nền, lớp lót và điều kiện thi công. Vì vậy, khi nghiệm thu bằng pull-off, hãy yêu cầu ghi cả giá trị và vị trí phá hủy, kèm vị trí đo trên mặt bằng, thay vì chỉ nhận một con số trung bình.
Hai chỉ số liên quan đến nhau ra sao?
Một hệ sàn bền cần cả hai: đủ khả năng chịu tải và bám dính đủ tốt để lớp phủ không tách khỏi nền dưới tải trọng lặp lại. Tải trọng lặp lại, rung động và thay đổi nhiệt độ đều có thể làm suy giảm bám dính theo thời gian, ngay cả khi kết quả đo ban đầu đạt yêu cầu. Do đó, nghiệm thu ban đầu là điều kiện cần, nhưng bảo trì và kiểm tra định kỳ vẫn cần thiết để phát hiện sớm các khu vực bắt đầu suy giảm.
Chuẩn bị nền là khâu quyết định bám dính nhiều nhất: mài mở bề mặt, loại bỏ lớp yếu, bụi, dầu mỡ và lớp phủ cũ không còn bám, xử lý nứt và đo độ ẩm nền trước khi thi công. Một lớp phủ tốt thi công lên nền yếu, bẩn hoặc ẩm vượt mức cho phép vẫn có nguy cơ bong tróc, bất kể TDS ghi cường độ bám dính cao đến đâu.
Cách đọc kết quả khi nghiệm thu
Trước khi thi công, hãy thỏa thuận bằng văn bản: phương pháp thử, số điểm đo, vị trí đo, ngưỡng đạt và cách xử lý khi một điểm không đạt. Sau khi đo, đối chiếu từng điểm với ngưỡng đã thỏa thuận, xem vị trí phá hủy, và ghi nhận vào biên bản nghiệm thu kèm ảnh. Nếu kết quả không đạt, cần xác định nguyên nhân thuộc về nền, vật liệu hay thi công trước khi quyết định sửa cục bộ hay làm lại khu vực đó.
Tham khảo các hệ sơn của Kadier để đối chiếu cấu tạo hệ và phạm vi ứng dụng chung: LevelFlow và RollCoat. Thông số nén và bám dính của từng hệ, nếu có, phải lấy từ TDS sản phẩm cụ thể.
Nhận tư vấn — mô tả tải trọng bánh xe và hiện trạng nền để được đối chiếu với TDS sản phẩm và phương án nghiệm thu phù hợp.
Ảnh minh họa: Pexels, tác giả Richard REVEL. Nguồn tham chiếu khung chung: TCVN 9014:2011 và TCVN 12574-2018 về sơn và lớp phủ; thông số sản phẩm cụ thể tra cứu theo TDS sản phẩm cụ thể.

