Sơn epoxy cho KCN Tam Phước (Đồng Nai): sàn cải tạo trong khu đã lấp đầy, theo từng nhóm ngành

Empty warehouse interior with a concrete floor, blue steel frame and a mezzanine office

Ở KCN Tam Phước, câu hỏi sàn thường bắt đầu không phải từ một lô đất trống, mà từ một nhà xưởng đang chạy. Khu này được thành lập năm 2003, theo Quyết định số 3576/QĐ.CT.UBT ngày 6 tháng 10 năm 2003 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai, do Công ty Cổ phần Phát triển khu công nghiệp Tín Nghĩa làm chủ đầu tư hạ tầng. Sau hơn hai mươi năm vận hành, các listing ghi tỷ lệ lấp đầy quanh 98–100%, và báo chí thời kỳ đầu đã ghi nhận 80% diện tích được thuê ngay trong năm vận hành đầu tiên, với 56 nhà đầu tư và khoảng 300 triệu USD vốn đầu tư được báo cáo vào năm 2007. Vì vậy bài toán phổ biến ở đây là cải tạo sàn cũ, đổi công năng một phân xưởng, hoặc chia tách mặt bằng cho một đơn vị thuê mới — và đáp án phải khác nhau theo từng nhóm ngành, không thể dùng một hệ sơn cho cả khu.

Bài này chỉ nói về một khu công nghiệp cụ thể: KCN Tam Phước, khu công nghiệp của Tín Nghĩa tại phường Tam Phước, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, dọc Quốc lộ 51 và gần tuyến cao tốc TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây. Các tên địa danh ở đây là tên gọi địa lý quen thuộc để nhận biết vị trí, không phải khẳng định về đơn vị hành chính hiện hành. Cần phân biệt rõ: tên “Tam Phước” cũng xuất hiện trên trang này trong bài về KCN Giang Điền, nhưng ở đó nó chỉ là tên xã trong phần mô tả vị trí của Giang Điền, không phải KCN Tam Phước. Giang Điền, do Sonadezi Giang Điền làm chủ đầu tư hạ tầng tại Trảng Bom, là một khu khác. KCN An Phước gần đó trên cùng hành lang Quốc lộ 51, cũng do Tín Nghĩa phát triển, cũng là một khu khác và không được gộp chung vào đây.

Tam Phước là khu như thế nào, xét riêng về mặt bằng

Tổng diện tích theo các listing là 323,18 ha, với cơ cấu sử dụng đất cộng lại đúng con số này: 225,9 ha cho xí nghiệp công nghiệp, 42,2 ha cho giao thông nội khu, 43,13 ha cho cây xanh, 4,28 ha cho công trình quản lý và dịch vụ, 4 ha cho kho bãi, và 3,67 ha cho hạ tầng kỹ thuật. Cơ cấu đó tự nó đã nói lên điều quan trọng cho người làm sàn: phần lớn diện tích là xưởng sản xuất, còn kho bãi tập trung chỉ chiếm một phần nhỏ, nên sàn kho ở Tam Phước thường nằm xen trong khuôn viên xưởng hoặc trong các cụm kho riêng lẻ, chứ không phải một đại kho đồng nhất. Theo listing, khu còn có nhà xưởng xây sẵn và kho ngoại quan, cùng dịch vụ hải quan ở gần khu — một chi tiết có ý nghĩa với các đơn vị xuất nhập khẩu, vì hàng hóa đi qua kho ngoại quan sẽ đặt thêm yêu cầu về lối xe, vạch phân làn và độ bền mặt sàn tại các tuyến xe chạy cố định. Theo listing, khu có hệ thống xử lý nước thải tập trung; bài này không dùng con số công suất nào của hệ thống đó, vì các listing ghi khác nhau.

Trong bức tranh chung của Đồng Nai, Tam Phước thuộc cực Biên Hòa – Long Thành, khác hẳn cực nặng Nhơn Trạch hay cực truyền thống dọc Quốc lộ 1A mà bài Sơn epoxy cho cụm KCN Đồng Nai (Biên Hòa, Nhơn Trạch, Long Thành) đã mô tả. Đặt Tam Phước cạnh bức tranh đó giúp thấy vì sao không nên bê nguyên đáp án của Nhơn Trạch sang đây: Tam Phước không phải là câu chuyện hóa chất nặng trên diện rộng, mà là câu chuyện nhiều ngành nhẹ và hỗn hợp cùng tồn tại trong một khu đã đầy.

Vì sao khu đã đầy lại đổi hẳn bài toán sàn

Khi một khu còn nhiều đất trống, người ta bàn về nền bê tông mới: chờ đủ tuổi, đo ẩm, chọn lớp lót. Khi khu đã gần lấp đầy như Tam Phước, phần lớn công việc chuyển sang nền cũ. Nền cũ mang theo lịch sử riêng của từng nhà: có nhà từng là xưởng gỗ, có nhà từng chứa hóa chất, có nhà đã qua một lớp sơn cũ bong tróc từng mảng. Tuổi nền cũng khác nhau theo từng tòa nhà, vì khu được lấp đầy dần trong nhiều năm chứ không phải xây một lượt. Hệ quả thực tế là khảo sát không thể làm chung cho cả khu, mà phải làm theo từng nhà, thậm chí từng phân xưởng trong cùng một nhà.

Một hệ quả khác là thi công phải chen vào nhịp vận hành. Nhà máy đang chạy không thể dừng toàn bộ chỉ để sơn sàn, nên công việc thường phải chia đợt theo phân xưởng, làm ngoài giờ cao điểm hoặc trong kỳ dừng máy ngắn. Mùi sơn, bụi mài nền và tiếng ồn đều trở thành ràng buộc, không chỉ là chuyện kỹ thuật. Với khu vực đang vận hành và nhạy mùi, hướng chọn thường nghiêng về hệ gốc nước, nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên khảo sát thực tế, không thể chốt từ xa. Tương tự, việc đổi công năng — ví dụ một phân xưởng gỗ chuyển sang lắp ráp điện tử, hay một kho chuyển thành khu đóng gói — làm thay đổi toàn bộ yêu cầu sàn, từ độ phẳng đến khả năng chịu hóa chất tẩy rửa, dù mặt bằng vẫn là mặt bằng cũ.

Sàn theo từng nhóm ngành trong khu

Các listing mô tả Tam Phước là khu đa ngành, với các nhóm chính gồm công nghiệp nhẹ, cơ khí, điện và điện tử, dược phẩm, hóa mỹ phẩm và hóa chất, vật liệu xây dựng, chế biến gỗ, dệt may và bao bì kim loại. Nhìn từ góc độ sàn, có thể gom các nhóm đó thành năm họ bài toán khác nhau.

Với gỗ và nội thất, sàn chịu đồng thời ba thứ: bụi gỗ mịn len vào mọi khe, mài mòn do xe nâng và xe đẩy chở ván, và vết xước do kéo lê vật liệu. Sàn ở đây cần dễ vệ sinh để bụi không bám thành lớp, chịu mài mòn ở các tuyến xe cố định, và đủ phẳng để xe chở hàng nặng không bị dằn xóc làm nứt lớp phủ. Với điện và điện tử, yêu cầu đảo ngược phần nào: bụi phải được kiểm soát chặt, mặt sàn phải phẳng và liền mạch để không sinh bụi từ chính lớp phủ, và chỉ những khu vực thực sự có yêu cầu chống tĩnh điện mới cần hệ chống tĩnh điện chuyên dụng — rải hệ đó khắp nhà xưởng chỉ làm tăng chi phí mà không thêm lợi ích. Khung giải pháp cho nhà xưởng nói chung được mô tả tại trang Giải pháp sơn epoxy cho nhà xưởng, còn yêu cầu riêng của khu vực sạch được mô tả tại trang Giải pháp sơn epoxy cho phòng sạch.

Với dược phẩm, hóa mỹ phẩm và pha trộn hóa chất, sàn phải được chọn theo hóa chất thực tế tiếp xúc, ở nồng độ và thời gian thực tế — không có hệ sơn nào chịu được mọi hóa chất. Chỗ hóa chất chỉ vương nhẹ, lâu lâu mới dính một lần, không thể xếp chung với chỗ có thể tràn ra và ứ đọng lại — hai chỗ này đòi hỏi hai cách xử lý khác nhau, và chỗ có nguy cơ tràn thì phải dùng hệ chuyên kháng, tra bảng kháng của hãng cho đúng loại hóa chất đó trước khi quyết. Kèm theo đó là khu vực ướt: nước rửa trôi, nước thải và sàn trơn trượt đòi hỏi chống trượt tại đúng vị trí ướt, chứ không phải chống trượt chung chung cho cả nhà. Nhóm bao bì kim loại, cơ khí, vật liệu xây dựng thì sàn bị hành hạ theo kiểu khác: tải trọng lớn và va chạm. Cuộn kim loại, pallet thép, khuôn đúc nặng đều đi theo vài tuyến cố định, mài mòn dồn hết vào đó, vì vậy lúc nghiệm thu phải cho xe chạy thử tải và quay đầu ngay trên các tuyến ấy, chứ xem mặt sàn chung chung thì không đủ. Với kho ngoại quan và kho vận trong khu, yêu cầu gần với kho logistics nói chung — chịu tải nặng, vạch kẻ phân làn rõ ràng, chống trượt tại lối đi và điểm quay đầu — như mô tả tại trang Giải pháp sơn epoxy cho kho logistics.

Khảo sát sàn cũ trong khu đang vận hành: hỏi gì trước khi chọn hệ

Trước khi chọn hệ sơn cho một nhà xưởng Tam Phước, những câu hỏi quyết định thường xoay quanh nền cũ hơn là catalogue sản phẩm. Nền này bao nhiêu tuổi, đã từng chịu tải gì, lớp sơn cũ (nếu có) còn bám hay đã bong, vết nứt và khe co giãn nằm ở đâu, độ ẩm nền hiện tại ra sao, và danh sách hóa chất thực tế tiếp xúc gồm những gì. Song song với đó là câu hỏi về vận hành: xe loại nào chạy trên sàn, chạy theo tuyến nào, tần suất ra sao, và công việc có thể chia đợt theo phân xưởng hay không, trong khung giờ nào. Một phân xưởng có thể làm trong kỳ dừng máy ngắn, nhưng một kho đang xuất hàng liên tục thì không — và đáp án hệ sơn, từ gốc nước ít mùi đến hệ tự san phẳng cần thời gian bảo dưỡng, sẽ khác nhau theo chính những ràng buộc đó.

Chính vì nền cũ khác nhau theo từng nhà, việc áp một hệ sơn đồng nhất cho cả khu là cách làm rủi ro nhất ở Tam Phước. Một nhà cần phẳng tuyệt đối cho lắp ráp điện tử, nhà bên cạnh cần kháng hóa chất cho khu pha trộn, nhà thứ ba chỉ cần lớp phủ bền, dễ vệ sinh cho tuyến xe nâng — và cả ba đều có thể nằm trong cùng một khu, trên cùng một tuyến đường nội khu. Bài toán vì vậy không phải “hệ nào tốt nhất”, mà là “hệ nào cho khu vực nào, trên nền cũ nào, trong nhịp vận hành nào”.

Hướng chọn hệ sơn, theo từng khu vực

Với khu vực sản xuất chung chịu tải nhẹ đến trung bình, hướng chọn thường là hệ lăn, như RollCoat — Hệ lăn 3 lớp. Chỗ lắp ráp điện tử hay khu sạch mà cần mặt sàn phẳng lì, không mối nối, thì hướng đi là hệ tự san phẳng LevelFlow — Tự san phẳng. Chống tĩnh điện thì khác: chỉ chỗ nào thực sự bị bắt buộc mới lắp hệ chuyên dụng StatGuard — Chống tĩnh điện, lắp tràn lan ra ngoài các chỗ đó thì phí tiền vô ích. Chỗ nào máy vẫn chạy, người vẫn làm việc, mùi sơn là vấn đề, thì nên ngó tới hệ gốc nước AquaBase — Gốc nước, VOC thấp. Còn chỗ tràn hóa chất thì phải chọn hệ chuyên kháng, tra bảng hãng theo đúng hóa chất, nồng độ, thời gian ngâm. Mọi hướng chọn ở đây đều chỉ là hướng chọn; hệ cụ thể phải được chốt sau khảo sát nền thực tế và đối chiếu tài liệu kỹ thuật của hãng.

Muốn biết nhà mình hợp hệ nào, gửi qua trang Báo giá sơn epoxy hoặc trang Liên hệ (hotline/Zalo 0899355489, WeChat wxid_95o54joujyrr12) mấy ý sau: sàn đang cũ hay mới, làm ngành gì, mỗi khu bao nhiêu mét vuông, có dính hóa chất nào không, xe gì chạy và chạy tuyến nào, nhà có thể dừng từng phần vào giờ nào. Có chừng đó là đủ để gợi ý hướng hệ trước khi xuống khảo sát và tính giá riêng. Ảnh mở đầu chỉ là ảnh kho minh họa một nhà xưởng trống, không phải ảnh thi công của Kadier ở Tam Phước.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

WeChat

wxid_95o54joujyrr12