Đặc thù sàn nhà máy gỗ và nội thất
Nhà máy gỗ và nội thất có một tổ hợp tải trọng và ô nhiễm khá riêng. Bụi gỗ phát sinh gần như liên tục từ khâu xẻ, bào, chà nhám và khoan. Bụi mịn lắng xuống sàn, len vào các khe nứt và mạch ngừng, làm sàn nhanh bẩn và khó vệ sinh nếu bề mặt rỗ hoặc có nhiều vết xước. Cùng lúc, phôi gỗ, ván và thành phẩm được kéo, đẩy và xếp chồng trên sàn; chân bàn, chân ghế, pallet gỗ và bánh xe đẩy có thể gây trầy xước theo vệt dài. Ở khu vực sơn phủ đồ gỗ, sàn còn tiếp xúc với bụi sơn, dung môi bay hơi và các vết bẩn bám dính.
Vì vậy, sàn nhà máy gỗ cần bề mặt liền mạch, ít bám bụi, dễ quét và lau chùi, đồng thời đủ cứng để chịu trầy xước do kéo lê vật liệu. Sàn cũng cần dễ phân khu: lối đi cho xe đẩy, khu vực tập kết phôi, khu vực máy gia công và khu vực đóng gói nên được phân tách rõ để giảm va chạm và giúp việc vệ sinh theo ca thuận tiện hơn.
Yêu cầu đặt ra cho sàn epoxy trong nhà máy gỗ
Xét ở mức vật liệu nói chung, sàn epoxy phủ nền có bề mặt liền mạch, không mạch gạch, nên bụi gỗ không có nhiều chỗ ẩn náu như sàn gạch ron sâu. Bề mặt bóng hoặc mờ vừa cũng giúp việc quét bụi và lau sàn nhanh hơn so với bê tông trần nhiều lỗ rỗ. Tuy nhiên, khả năng chịu trầy xước thực tế phụ thuộc vào từng hệ sơn, chiều dày lớp phủ và điều kiện nền. Bài này không nêu con số chịu mài mòn riêng của Kadier, vì hiện chưa có tài liệu kỹ thuật (TDS) chính thức được công bố; khi chọn hệ sơn cụ thể, cần đối chiếu TDS chính thức của sản phẩm đó.
Một điểm cần cân nhắc là bụi gỗ dễ cháy. Sàn epoxy không thay thế các biện pháp phòng cháy chữa cháy của nhà máy, và việc hút bụi, thu gom mùn cưa vẫn phải thực hiện theo quy trình an toàn của cơ sở. Sàn chỉ đóng vai trò hỗ trợ: bề mặt phẳng, dễ vệ sinh giúp việc dọn bụi nhanh hơn và giảm lượng bụi tồn đọng trên sàn.
Chọn hệ sơn theo khu vực
Không có một hệ sơn duy nhất phù hợp cho toàn bộ nhà máy. Cách chọn hợp lý là chia theo khu vực sử dụng:
- Khu vực sản xuất chung, lối đi và kho phôi: hệ sơn lăn như RollCoat thường được cân nhắc cho diện tích lớn, nơi yêu cầu chính là bề mặt liền mạch, dễ vệ sinh và chi phí thi công hợp lý. Cần đối chiếu TDS chính thức trước khi chốt.
- Khu vực chịu kéo lê và va đập thường xuyên (cửa ra vào kho, lối xe đẩy, khu vực xếp dỡ): cân nhắc hệ tự san phẳng như LevelFlow với lớp phủ dày hơn, giúp bề mặt phẳng và bền hơn trước tác động cơ học. Chiều dày và khả năng chịu tải cụ thể phải theo TDS chính thức.
- Khu vực có yêu cầu mùi thấp, thông gió hạn chế (xưởng cải tạo trong khi vẫn vận hành một phần): hệ gốc nước, VOC thấp như AquaBase là hướng cân nhắc, vì mùi và VOC khi thi công là yếu tố cần kiểm soát theo bài về mùi và VOC khi thi công epoxy.
Hệ chống tĩnh điện StatGuard chỉ cần thiết khi nhà máy có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện riêng, ví dụ khu vực lắp ráp linh kiện điện tử đi kèm; với xưởng gỗ thuần túy, đây thường không phải yêu cầu bắt buộc.
Thi công và nghiệm thu: những điểm dễ hỏng trong nhà máy gỗ
Trước khi sơn, nền bê tông phải được mài, vá nứt và đo độ ẩm. Bụi gỗ bám trên nền là nguyên nhân gây bong tróc nếu không vệ sinh kỹ trước khi lăn lót, vì vậy khâu làm sạch nền cần thực hiện ngay trước thi công, sau khi đã hút sạch bụi trong khu vực. Việc kẻ vạch và sơn phân khu nên làm sau khi lớp phủ đã khô và ổn định, giúp phân tách lối đi xe đẩy và khu vực máy, giảm trầy xước chéo.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra độ phẳng, độ bám dính và tình trạng bề mặt tại các vị trí chịu kéo lê nhiều nhất, thay vì chỉ kiểm tra khu vực đẹp nhất. Các vết xước nhỏ trong quá trình sử dụng là bình thường; điều cần đánh giá là lớp phủ có bị bong mảng, rộp hay lộ nền hay không.
Vệ sinh và bảo trì sàn nhà máy gỗ
Quy trình vệ sinh nên gồm quét và hút bụi hằng ngày, lau ướt định kỳ bằng dung dịch tẩy rửa trung tính, và tránh dùng vật sắc nhọn cạo vết bẩn bám trên sàn. Xe đẩy nên dùng bánh xe phù hợp, không kéo lê phôi trực tiếp trên sàn. Khi sàn xuất hiện vết xước sâu hoặc bong cục bộ, nên sửa chữa cục bộ sớm để bụi không len vào lớp nền và làm hỏng lan rộng.
Xem thêm hướng dẫn chung về bảo trì và vệ sinh sàn epoxy đúng cách và cách chọn hệ sơn epoxy theo ngành và công năng trước khi quyết định.
Lưu ý về thông số
Các đặc tính nêu trong bài là đặc tính chung của vật liệu epoxy phủ nền. Thông số kỹ thuật (TDS) chính thức của từng sản phẩm Kadier xem tại trang Sản phẩm; bài viết này trình bày khung chung, không thay thế TDS của sản phẩm cụ thể. Mọi con số về chiều dày, độ cứng hay kháng hóa chất của sản phẩm cụ thể cần đối chiếu TDS chính thức khi có.
Ảnh: cottonbro studio, nguồn Pexels (ảnh Pexels 7492580).

