Mùi sơn khi thi công epoxy là điều ai cũng cảm nhận được, nhưng mùi không phải là thước đo an toàn. Có hợp chất bay hơi gây hại mà mùi không cảnh báo đủ sớm, và cũng có lúc mùi đã hết nhưng quá trình đóng rắn vẫn còn phát thải. Vì vậy biện pháp đúng không phải là chịu mùi cho qua, mà là kiểm soát nguồn phát thải, thông gió và bảo hộ hô hấp theo từng giai đoạn thi công.
Bài viết này trình bày đặc tính chung của vật liệu epoxy nói chung; thông số riêng của từng hệ sơn Kadier, bao gồm hàm lượng VOC của từng sản phẩm, chỉ áp dụng theo tài liệu kỹ thuật và bảng dữ liệu an toàn (SDS) chính thức của hãng khi có. Khi làm việc với một sản phẩm cụ thể, SDS của chính sản phẩm đó là căn cứ cao nhất, không phải bài viết tổng quát này.
1. VOC là gì và phát thải từ đâu?
VOC là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, phát thải mạnh nhất trong giai đoạn pha trộn, thi công và những giờ đầu đóng rắn. Nguồn phát thải chính là dung môi trong sơn và chất đóng rắn, tiếp theo là dung môi vệ sinh dụng cụ. Sơn gốc dung môi thường phát thải nhiều hơn sơn gốc nước, nhưng gốc nước không có nghĩa là không phát thải; chất đóng rắn và phụ gia trong hệ gốc nước vẫn có thể phát thải ở mức cần kiểm soát.
Phun sơn phát thải và tạo sương sơn nhiều hơn lăn hoặc quét, vì một phần sơn bị phân tán thành hạt mịn trong không khí. Mài nền trước khi sơn lại phát thải bụi, là một dạng ô nhiễm khác, cần hút bụi và khẩu trang chống bụi riêng, không lẫn với biện pháp chống hơi dung môi. Mỗi dạng phát thải cần một biện pháp riêng, không có một loại khẩu trang chung cho mọi công đoạn.
2. Giảm phát thải từ khâu chọn vật liệu
Biện pháp hiệu quả nhất thường là biện pháp ít được chú ý nhất: chọn sản phẩm phù hợp ngay từ đầu. Với khu vực đang hoạt động, khu vực kín, bệnh viện, nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm, hệ sơn gốc nước VOC thấp thường là lựa chọn ưu tiên, vì nó giảm tải cho cả thông gió và bảo hộ. Tham khảo hệ sơn AquaBase gốc nước và bài Sơn epoxy gốc nước VOC thấp dùng khi nào? để hiểu rõ hơn về lựa chọn này.
Ngoài ra, chỉ pha đúng lượng dùng trong thời gian sống của hỗn hợp, đậy kín thùng sơn khi không dùng, và vệ sinh dụng cụ đúng cách cũng giảm phát thải đáng kể. Thùng sơn mở nắp để qua đêm trong khu vực kín là nguồn mùi dai dẳng mà không hệ thống thông gió nào xử lý hiệu quả bằng việc đậy nắp.
3. Thông gió: nguyên tắc và cách bố trí
Thông gió tốt không chỉ là mở cửa. Nguyên tắc là đưa khí sạch vào một phía và hút khí nhiễm bẩn ra phía đối diện, tạo dòng khí đi qua khu vực thi công, không quẩn lại. Quạt hút đặt gần nguồn phát thải, như khu vực đang sơn hoặc đang pha trộn, hiệu quả hơn quạt đặt xa. Cửa hút và cửa cấp phải bố trí sao cho dòng khí không đi qua khu vực người khác đang làm việc rồi mới ra ngoài.
Không có một con số lưu lượng chung cho mọi công trình; lưu lượng và bố trí quạt phải tính theo thể tích khu vực, mức độ kín, loại sơn và phương pháp thi công. Với tầng hầm, kho kín hoặc khu vực không có cửa sổ, thông gió cưỡng bức bằng quạt và ống dẫn là bắt buộc, không thể thay bằng mở cửa tự nhiên. Thông gió cần duy trì trong suốt quá trình thi công và tiếp tục sau khi sơn xong cho tới khi lớp phủ đóng rắn đủ theo SDS của sản phẩm, vì phát thải không dừng ngay khi thợ rời khỏi khu vực.
Trong thời gian thi công và đóng rắn, khu vực sơn phải được rào chắn và hạn chế người không liên quan ra vào, đặc biệt là các công việc khác tạo tia lửa hoặc nhiệt, vì hơi dung môi có thể bắt cháy. Nguồn lửa, hút thuốc và thiết bị điện không phòng nổ trong khu vực đang sơn dung môi là những rủi ro phải loại bỏ từ trước, không phải xử lý khi đã ngửi thấy mùi nặng.
4. Bảo hộ hô hấp: chọn đúng loại mới có tác dụng
Khẩu trang vải và khẩu trang chống bụi không bảo vệ khỏi hơi dung môi. Với hơi hữu cơ, cần mặt nạ có phin lọc hơi hữu cơ phù hợp, được đeo kín mặt và thay phin theo hướng dẫn của nhà sản xuất mặt nạ và SDS của sơn. Khi phun sơn hoặc làm việc trong khu vực kín, nồng độ cao, có thể cần mặt nạ cấp khí; quyết định này phải dựa trên đánh giá rủi ro của công trình, không dựa trên cảm giác mùi.
Dấu hiệu cần dừng lại và ra ngoài hít thở khí sạch gồm chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, cay mắt hoặc khó thở. Người có triệu chứng không được tiếp tục làm việc với hy vọng sẽ quen mùi; quen mùi là dấu hiệu hệ khứu giác đã mệt, không phải dấu hiệu môi trường đã an toàn. Người lao động phải được hướng dẫn trước về SDS, cách đeo mặt nạ, thời điểm thay phin và quy trình ứng cứu khi có người bị ảnh hưởng bởi hơi sơn.
5. Mùi còn lại sau thi công: xử lý thế nào?
Sau khi lớp phủ khô bề mặt, mùi có thể vẫn còn trong một thời gian do quá trình đóng rắn tiếp tục. Biện pháp là duy trì thông gió, giữ khu vực thoáng và chỉ đưa vào sử dụng khi lớp phủ đã đóng rắn đủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dùng hương liệu hoặc chất khử mùi để át mùi sơn chỉ che giấu cảm giác, không làm giảm phát thải, và không được dùng thay cho thông gió.
Nếu mùi kéo dài bất thường sau thời gian đóng rắn thông thường của sản phẩm, cần kiểm tra lại: có khu vực nào sơn quá dày, có thùng sơn hoặc giẻ lau nhiễm sơn còn để lại trong khu vực, hoặc thông gió có bị tắt sớm không. Giẻ lau nhiễm dung môi và sơn phải được thu gom vào thùng kim loại có nắp, để xa nguồn nhiệt, vì chúng vừa là nguồn mùi vừa là nguy cơ cháy.
Để chọn hệ sơn phù hợp với yêu cầu về mùi và môi trường thi công của công trình, tham khảo hệ sơn AquaBase, hệ sơn RollCoat và hệ sơn LevelFlow. Cần tư vấn biện pháp thi công cho khu vực kín hoặc đang hoạt động, liên hệ Nhận tư vấn.
Ảnh minh họa: Tima Miroshnichenko / Pexels.


Pingback: An toàn lao động khi thi công sơn epoxy - Kadier — Sơn epoxy phủ nền công nghiệp