Kho lạnh và kho đông đặt ra cho sàn một bài toán khác hẳn kho thường: sàn phải làm việc trong môi trường lạnh kéo dài, chịu chu trình đóng băng và rã đông ở cửa kho, chịu tải xe nâng và pallet, đồng thời vẫn dễ vệ sinh và không trơn trượt khi có hơi ẩm ngưng tụ. Bài viết này trình bày khung chung về vật liệu và thi công cho kho lạnh, kho đông. Bài viết không đưa ra ngưỡng nhiệt độ riêng của Kadier: mọi thông số về nhiệt độ thi công, nhiệt độ sử dụng và khả năng chịu lạnh của từng hệ sơn chỉ có giá trị khi đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức (TDS) của sản phẩm đó khi có. Nếu TDS chưa công bố, chủ đầu tư không nên suy ra từ bài viết này.
Nhiệt độ thấp tác động lên sàn như thế nào?
Ở nhiệt độ thấp, vật liệu phủ trở nên cứng và kém dẻo hơn so với ở nhiệt độ thường, nên khả năng chịu va đập và chịu biến dạng của sàn thay đổi. Đồng thời, hơi ẩm trong không khí có thể ngưng tụ trên bề mặt lạnh, khiến sàn trơn hơn và tạo điều kiện cho băng mỏng hình thành ở những vị trí thoát nước kém. Ở cửa kho, nơi luồng khí lạnh và khí ấm gặp nhau liên tục, sàn còn chịu chu trình nhiệt lặp lại: lạnh sâu khi cửa đóng, ấm lên khi cửa mở và xe ra vào. Những vị trí này thường xuống cấp trước, vì vậy thiết kế sàn kho lạnh cần chú ý riêng cho vùng cửa và vùng đệm, không chỉ tính cho lòng kho.
Chọn hệ sơn cho kho lạnh: hỏi TDS những gì?
Trước khi chốt hệ sơn, chủ đầu tư nên yêu cầu nhà cung cấp đối chiếu bốn thông tin trong TDS chính thức của sản phẩm: nhiệt độ thi công tối thiểu mà sản phẩm cho phép, nhiệt độ sử dụng mà sản phẩm được công bố, thời gian bảo dưỡng trước khi đưa vào sử dụng ở nhiệt độ kho, và khả năng kháng với chu trình đóng băng — rã đông nếu TDS có công bố. Nếu bất kỳ thông tin nào trong bốn thông tin trên chưa có trong TDS, cách làm đúng là yêu cầu kiểm chứng bằng tài liệu hoặc thử nghiệm, chứ không phải giả định hệ sơn chịu được chỉ vì nó là epoxy. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa kho lạnh và kho thường: ở kho thường, nhiệt độ ít khi trở thành điều kiện giới hạn; ở kho lạnh, nhiệt độ chính là điều kiện giới hạn.
Nền, khe co giãn và vùng cửa kho
Nền bê tông trong kho lạnh chịu co ngót nhiệt và tải trọng tập trung từ chân kệ, bánh xe nâng. Vì vậy, khe co giãn phải được xử lý bằng vật liệu phù hợp với môi trường lạnh, không phủ kín tùy tiện. Vùng cửa kho và vùng đệm cần được thiết kế riêng: sàn tại đây nên có độ nhám chống trơn phù hợp khi có hơi ẩm ngưng tụ, độ dốc thoát nước để nước ngưng không đọng thành vũng, và chi tiết chuyển tiếp với sàn ngoài kho không tạo gờ gây vấp cho xe nâng. Chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu liệt kê riêng biện pháp cho vùng cửa, thay vì chỉ nhận biện pháp chung cho toàn bộ kho.
Chống trơn trượt và vệ sinh trong môi trường lạnh
Trong kho lạnh, chống trơn không chỉ là chọn hạt tạo nhám mà còn là quản lý hơi ẩm: sàn thoát nước tốt, không đọng nước sẽ ít đóng băng mỏng hơn sàn đọng nước. Quy trình vệ sinh kho lạnh cũng cần tính đến nhiệt độ: nước vệ sinh đọng lại có thể đóng băng trước khi kịp khô, vì vậy lịch vệ sinh nên gắn với lịch vận hành cửa và lịch rã đông của hệ thống lạnh. Dụng cụ vệ sinh không được làm xước mặt sàn, vì vết xước trong môi trường lạnh có thể trở thành điểm khởi phát bong tróc khi chu trình nhiệt lặp lại. Xem hệ sơn tương ứng cho khu vực cần mặt liền mạch và chịu tải: hệ sơn LevelFlow; khu vực kho và hành lang có thể tham khảo hệ sơn RollCoat.
Vận hành và bảo trì: theo dõi những vị trí xuống cấp trước
Trong vận hành, ba vị trí cần kiểm tra thường xuyên nhất là vùng cửa kho, lối xe nâng ra vào và chân kệ chịu tải tập trung. Dấu hiệu cần xử lý sớm gồm nứt nhỏ quanh khe co giãn, bong cục bộ tại vùng cửa, và bề mặt mất độ nhám chống trơn. Khi sửa chữa cục bộ trong kho lạnh, cần tuân thủ đúng nhiệt độ thi công ghi trong TDS của sản phẩm sửa chữa — sửa trong điều kiện lạnh hơn mức cho phép có thể khiến lớp vá không bám dính dù nhìn bề ngoài vẫn bình thường. Hồ sơ bảo trì nên ghi rõ ngày sửa, hệ sơn dùng để vá và nhiệt độ kho tại thời điểm sửa, để lần sau có cơ sở đối chiếu.
Nghiệm thu sàn kho lạnh: danh mục kiểm tra
- Đối chiếu TDS: nhiệt độ thi công, nhiệt độ sử dụng và thời gian bảo dưỡng đã được đối chiếu bằng văn bản trước khi thi công.
- Vùng cửa và vùng đệm: có biện pháp riêng, không đọng nước, không tạo gờ cho xe nâng.
- Khe co giãn: được xử lý bằng vật liệu phù hợp, không phủ kín tùy tiện.
- Chống trơn khi ẩm: bề mặt đạt độ nhám phù hợp khi có hơi ẩm ngưng tụ.
- Hồ sơ: ghi rõ hệ sơn từng khu vực, nhiệt độ kho khi thi công và lịch kiểm tra định kỳ.
Lưu ý về phạm vi bài viết: nội dung trên là khung chung về vật liệu epoxy trong môi trường lạnh, không công bố ngưỡng nhiệt độ riêng của bất kỳ hệ sơn Kadier nào. Mọi thông số riêng về nhiệt độ chỉ áp dụng khi đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm đó.
Ảnh minh họa: Austen Russell trên Pexels.

