Sơn epoxy KCN Nam Đồng Phú: sàn nhà xưởng mới giai đoạn 2 và cải tạo sàn khu giai đoạn 1

Empty industrial warehouse interior with a concrete floor awaiting epoxy coating

Bài viết này trả lời một câu hỏi thực tế của chủ đầu tư và ban quản lý dự án tại KCN Nam Đồng Phú, Đồng Phú, tỉnh Đồng Nai (địa bàn xã Tân Lập, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước cũ): chọn hệ sàn epoxy nào cho nhà xưởng mới xây trong giai đoạn 2 rộng 480 ha, và xử lý ra sao với sàn cũ trong khu giai đoạn 1 đã vận hành từ lâu? Hai thị trường sàn này khác nhau hoàn toàn, và nhầm lẫn giữa chúng là cách nhanh nhất để chọn sai hệ sàn.

Đừng nhầm với KCN Bắc Đồng Phú (189 ha, thành lập 2009) — bài này viết về KCN Nam Đồng Phú (khoảng 69 ha, hình thành 2014, xã Tân Lập) và giai đoạn 2 rộng 480 ha của nó. KCN Nam Đồng Phú không phải KCN Bắc Đồng Phú: đây là hai khu công nghiệp riêng do cùng một chủ đầu tư (Công ty Cổ phần KCN Bắc Đồng Phú) quản lý — Bắc Đồng Phú thành lập năm 2009, diện tích 189 ha tại thị trấn Tân Phú (cũ) và xã Tiến Hưng, còn Nam Đồng Phú hình thành năm 2014, diện tích khoảng 69 ha tại xã Tân Lập; bài viết này chỉ nói về Nam Đồng Phú và giai đoạn 2 rộng 480 ha của nó. Về Bắc Đồng Phú, xem bài riêng về KCN Bắc Đồng Phú.

Empty industrial warehouse interior with a concrete floor awaiting epoxy coating
Ảnh minh họa: nền bê tông trống trong nhà xưởng chờ thi công sàn epoxy. Đây là ảnh stock minh họa chung, không phải ảnh chụp tại KCN Nam Đồng Phú và không phải công trình của Kadier.

KCN Nam Đồng Phú nhìn trong một khung hình

KCN Nam Đồng Phú là một khu công nghiệp riêng, hình thành năm 2014, diện tích khoảng 69 ha (các nguồn ghi 69,42 ha và 69,0183 ha sau điều chỉnh quy hoạch 2016) tại xã Tân Lập, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước cũ. Sau sắp xếp 2025, địa bàn xã Tân Lập cũ thuộc xã Đồng Phú, tỉnh Đồng Nai (mới) — tỉnh Đồng Nai mới được thành lập từ toàn bộ tỉnh Bình Phước và tỉnh Đồng Nai cũ theo Nghị quyết 202/2025/QH15. Khu công nghiệp nằm kề đường ĐT741, tại ranh giới đường nhựa phân tách Bình Dương và Bình Phước (cũ); tuyến đường này là đặc điểm địa lý chung của cả khu vực, không phải điểm phân biệt Nam Đồng Phú với Bắc Đồng Phú.

Giai đoạn 2 của KCN Nam Đồng Phú được chấp thuận chủ trương đầu tư theo Quyết định 1516/QĐ-UBND ngày 27/6/2025, quy mô 480 ha, gồm khu B 213 ha và khu C 266,8 ha, do Công ty Cổ phần KCN Bắc Đồng Phú làm chủ đầu tư. Con số 480 ha gấp khoảng 7 lần khu giai đoạn 1 — đó là lý do bài viết này tách bạch hai thị trường sàn: sàn lắp mới cho nhà xưởng mới và sàn cải tạo cho nhà xưởng đang vận hành. Tổng vốn đầu tư giai đoạn 2 là 1.830 tỷ đồng, trong đó vốn góp của nhà đầu tư 274,5 tỷ đồng; thời hạn hoạt động 50 năm kể từ ngày được chấp thuận chủ trương đầu tư. Các con số này chỉ là bối cảnh dự án, không phải báo giá hay chào thuê của Kadier.

Khu giai đoạn 1 quy mô nhỏ, đã hoạt động từ năm 2014; các nguồn thứ cấp mô tả khu này đã lấp đầy. Câu này quan trọng vì nó xác lập thị trường sàn thứ hai: ở khu cũ, nhu cầu chủ đạo không phải sàn cho nhà xưởng mới mà là sơn lại, sửa chữa và nâng cấp sàn đang khai thác. Bối cảnh ngành rộng hơn của tỉnh được trình bày trong bài tổng quan về sơn epoxy cho các KCN Bình Phước; bài này thu hẹp xuống một khu duy nhất và hai giai đoạn của nó.

Bản đồ giai đoạn 2: khu B và khu C

Trong giai đoạn 2, đất nhà máy — nhà xưởng chiếm tỷ trọng áp đảo ở cả hai khu, và đó chính là lý do góc sàn của bài này là sàn lắp mới cho nhà xưởng, không phải hạ tầng chung toàn khu. Khu B 213 ha gồm hành chính – dịch vụ 5,64 ha; cây xanh 28,5 ha; nhà máy – nhà xưởng 155,4 ha; hạ tầng kỹ thuật 2,26 ha; giao thông 21,4 ha. Khu C 266,8 ha gồm hành chính – dịch vụ 6,22 ha; cây xanh 27,35 ha; nhà máy – nhà xưởng 191,9 ha; hạ tầng kỹ thuật 3,85 ha; kho tàng – sân bãi 7,38 ha; giao thông 30,11 ha. Riêng khu C còn có quỹ đất kho tàng – sân bãi, nơi sàn chịu tải xe nâng và va đập là yêu cầu trung tâm.

Theo tiến độ kế hoạch được công bố, giai đoạn 2025–2026 là chuẩn bị đầu tư và đền bù, 2026–2027 hoàn thiện hạ tầng khu B, 2027–2028 triển khai khu C và sau đó hoàn thiện hạ tầng khu C. Đây là tiến độ kế hoạch, không phải ngày hoàn thành hay ngày mở cho thuê — việc thi công sàn phải bám theo từng khu và từng đợt hạ tầng, thay vì đặt kế hoạch cho toàn bộ 480 ha cùng một lúc. Nhà xưởng ở khu B đi trước một nhịp so với khu C, và sàn của mỗi nhà xưởng nên được chốt sau khi nền bê tông của chính nhà xưởng đó đã sẵn sàng, không phải theo lịch chung của cả khu.

Sàn cho nhà xưởng mới trong giai đoạn 2

Định hướng ngành của giai đoạn 2 được công bố gồm công nghiệp nhẹ, công nghiệp hỗ trợ – cơ khí chế tạo, điện tử – viễn thông, chế biến nông – lâm – thủy sản, dệt may – giày dép. Mỗi nhóm ngành đặt một bài toán sàn khác nhau, và việc chọn hệ nên bắt đầu từ công năng sử dụng chứ không phải từ tên gọi sản phẩm. Khu vực xe nâng chạy thường xuyên cần mặt sàn chịu mài mòn và tải trọng lặp lại; khu vực tiếp xúc hóa chất, dầu mỡ hoặc nước rửa cần khả năng kháng hóa chất và dễ vệ sinh; khu vực sản xuất sạch, lắp ráp điện tử cần mặt sàn phẳng, ít bụi và ổn định. Nhà kho và sân bãi ở khu C lại ưu tiên khả năng chịu va đập và tải điểm của kệ chứa hàng.

Với nhà xưởng mới, lợi thế lớn nhất là được làm sàn ngay từ đầu trên nền bê tông mới: khảo sát độ ẩm và cường độ nền, xử lý các khuyết tật trước khi phủ, rồi chọn hệ theo từng khu vực chức năng trong cùng một nhà xưởng thay vì một hệ duy nhất cho toàn bộ mặt bằng. Cách làm theo khu vực này vừa tránh lãng phí ở những nơi tải nhẹ, vừa không thiếu khả năng chịu tải ở những nơi tải nặng. Điều cần tránh là chốt hệ sàn quá sớm, khi bản vẽ công năng và luồng xe nâng còn thay đổi — mỗi lần đổi công năng sau khi sàn đã thi công đều tốn kém hơn nhiều so với việc chờ nền và mặt bằng ổn định rồi mới chốt.

Sàn cho nhà xưởng đang vận hành ở khu giai đoạn 1

Ở khu giai đoạn 1, bài toán ngược lại: sàn đã có, nhà xưởng đang chạy, và yêu cầu là cải tạo mà không dừng sản xuất dài ngày. Bước đầu tiên luôn là chẩn đoán nền cũ thay vì phủ chồng ngay: bong tróc, nứt, thấm ẩm và bám dính kém đều có nguyên nhân riêng, và mỗi nguyên nhân dẫn tới một cách xử lý khác nhau. Các nguyên nhân và cách xử lý sàn epoxy bong tróc do nền yếu cho thấy vì sao lớp phủ mới trên nền yếu sẽ bong trở lại nếu không xử lý gốc rễ — mài, sửa nền và kiểm soát ẩm là phần việc quyết định độ bền, không phải lớp phủ bề mặt.

Quyết định kỹ thuật trung tâm của cải tạo là mài bỏ hay phủ chồng, và bài toán sơn lại sàn epoxy cũ: mài bỏ hay phủ chồng cần được trả lời theo từng khu vực: nơi lớp cũ còn bám tốt và mặt bằng cho phép nâng cao độ sàn thì phủ chồng có thể khả thi; nơi lớp cũ bong rộng, nhiễm dầu sâu hoặc nền nứt thì mài bỏ và làm lại từ nền là phương án bền hơn. Thi công theo từng phân khu, làm ngoài giờ cao điểm và bàn giao từng đợt giúp nhà xưởng duy trì sản xuất trong suốt quá trình cải tạo. Với khu cũ, tiến độ thi công theo phân khu quan trọng không kém chất lượng lớp phủ.

Trình tự quyết định trước khi đặt hàng sàn

Dù là sàn mới hay sàn cải tạo, trình tự quyết định nên giữ nguyên ba bước. Thứ nhất, khảo sát nền thực tế: cường độ, độ ẩm, độ phẳng, tình trạng nứt và nhiễm bẩn của chính mặt bằng đó. Thứ hai, chọn hệ theo công năng từng khu vực: tải xe nâng, tiếp xúc hóa chất, yêu cầu vệ sinh và tần suất sử dụng — ghi rõ khu vực nào dùng hệ nào thay vì một lựa chọn chung cho toàn nhà xưởng. Thứ ba, khớp tiến độ thi công với lịch của nhà xưởng và của khu: nhà xưởng mới theo nhịp hạ tầng khu B rồi khu C, nhà xưởng cũ theo phân khu sản xuất. Bài viết này không đưa ra thông số kỹ thuật, giá hay thời hạn bảo hành cho riêng khu này, vì các yếu tố đó chỉ có nghĩa sau khảo sát mặt bằng thực tế.

Bước tiếp theo

Nếu dự án của bạn nằm trong KCN Nam Đồng Phú — nhà xưởng mới trong giai đoạn 2 hoặc nhà xưởng đang vận hành trong khu giai đoạn 1 — bước tiếp theo hợp lý là khảo sát nền và nhận tư vấn chọn hệ theo từng khu vực chức năng, rồi mới chốt phương án thi công theo phân khu. Liên hệ Kadier để đặt lịch khảo sát và nhận báo giá cho mặt bằng cụ thể của bạn; mọi tư vấn đều bắt đầu từ nền thực tế, không từ một mẫu sàn chung chung.

WeChat

wxid_95o54joujyrr12