Sơn epoxy sau thi công mà vẫn dính tay, bề mặt mềm, in dấu khi chạm nhẹ hoặc dễ bong khi đi lại là dấu hiệu của sự cố không khô hoặc khô chậm. Bài viết này giúp bạn chẩn đoán đúng nhóm nguyên nhân trước khi xử lý, thay vì phủ thêm một lớp mới lên bề mặt chưa đóng rắn.
Bài viết này chỉ tập trung vào chẩn đoán sự cố không khô. Quy trình thi công tổng thể đã có trong bài Quy trình thi công sơn epoxy chuẩn từ khảo sát đến nghiệm thu; cách pha trộn và thời gian sống của hỗn hợp thuộc bài Tỷ lệ pha sơn epoxy và thời gian sống của hỗn hợp (pot life); khung thời gian khô và đưa vào sử dụng thuộc bài Thời gian khô và thời gian đưa vào sử dụng của sàn epoxy; còn cách đo điểm sương khi thi công thuộc bài Điểm sương khi thi công epoxy: vì sao phải đo?
“Không khô” nghĩa là gì?
Không phải mọi bề mặt chưa cứng đều là cùng một sự cố. Cần phân biệt mấy trạng thái sau:
- Bề mặt còn dính: chạm tay thấy rít, bụi dễ bám, dấu tay in rõ. Đây là dạng thường gặp nhất và cũng dễ nhầm với khô chậm do điều kiện môi trường.
- Lớp phủ mềm, lún dấu: ấn nhẹ thấy lún hoặc móng tay để lại vết. Lớp phủ chưa hình thành màng rắn chắc, chưa chịu được đi lại hay đặt vật nặng.
- Khô mặt nhưng mềm bên trong: mặt ngoài có vẻ se lại nhưng lớp dưới vẫn mềm, dễ rộp hoặc bong khi chịu lực. Dạng này nguy hiểm vì dễ bị đánh giá nhầm là đã đạt.
- Không đóng rắn cục bộ: chỉ một khu vực bị dính hoặc mềm, còn các khu vực khác đã cứng. Dạng cục bộ thường gợi ý nguyên nhân nằm ở khu vực đó, ví dụ nền ẩm cục bộ hoặc khuấy trộn không đều ở một mẻ sơn.
Việc ghi nhận đúng trạng thái và phạm vi (toàn sàn hay cục bộ, lớp nào bị, khu vực nào bị) là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì mỗi dạng sẽ dẫn tới hướng xử lý khác nhau.
Cách kiểm tra nhanh trước khi kết luận
Trước khi quy kết nguyên nhân, hãy kiểm tra theo trình tự sau và ghi lại kết quả:
- So sánh các khu vực: toàn bộ sàn đều bị hay chỉ vài chỗ? Nếu chỉ vài chỗ, khoanh vùng và đối chiếu với hiện trạng nền ở đúng khu vực đó.
- Xác định lớp bị ảnh hưởng: lớp lót, lớp trung gian hay lớp phủ mặt? Lớp nào chưa khô sẽ quyết định phạm vi phải xử lý, thay vì xử lý cả hệ sơn.
- Kiểm tra lại nhật ký thi công: mẻ sơn nào, ai pha, pha theo hướng dẫn nào, thi công trong điều kiện thời tiết ra sao, lớp thi công dày hay mỏng hơn các lớp khác. Những ghi chép này thường chỉ ra nguyên nhân nhanh hơn mọi phỏng đoán.
- Kiểm tra nền tại chỗ: nền có dấu hiệu ẩm, đọng nước, thấm ngược hay không, đặc biệt ở khu vực bị sự cố. Bài viết về nền ẩm và giải pháp ngăn ẩm sẽ hữu ích khi nghi ngờ nhóm nguyên nhân này.
- Không vội kết luận khi chưa đủ thời gian: một lớp sơn có thể chỉ đang khô chậm do điều kiện môi trường, chưa hẳn đã hỏng. Đối chiếu với khung thời gian trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể trước khi quyết định can thiệp.
Nhóm nguyên nhân 1: Pha trộn sai hoặc không đều
Sơn epoxy là hệ hai thành phần gồm nhựa và chất đóng rắn, chỉ đóng rắn đúng khi hai thành phần được pha và khuấy trộn đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Nhóm nguyên nhân này thường gây ra tình trạng không đóng rắn trên diện rộng của một mẻ sơn, hoặc loang lổ nếu trộn không đều.
Dấu hiệu gợi ý: bề mặt dính đều trên phạm vi của một mẻ thi công, trong khi các mẻ khác đã cứng; hoặc bề mặt chỗ cứng chỗ mềm xen kẽ trong cùng một khu vực.
Cách kiểm tra: đối chiếu mẻ sơn bị sự cố với các mẻ đã khô tốt; xem lại quy trình pha của mẻ đó, gồm việc đong thành phần, thời gian khuấy và dụng cụ khuấy; kiểm tra xem có mẻ nào bị pha nhầm thành phần hay dùng sai loại chất đóng rắn đi kèm hay không.
Hướng xử lý ở mức nguyên tắc: lớp sơn không đóng rắn do pha sai thường không thể cứu bằng cách chờ thêm, vì phản ứng đóng rắn đã thiếu điều kiện ngay từ đầu. Phương án nguyên tắc là đánh giá mức độ, loại bỏ phần lớp chưa đóng rắn theo hướng dẫn của nhà thầu hoặc nhà cung cấp, rồi thi công lại đúng quy trình pha. Tuyệt đối không phủ chồng lớp mới lên lớp chưa đóng rắn với hy vọng lớp mới sẽ làm khô lớp cũ.
Nhóm nguyên nhân 2: Nhiệt độ và độ ẩm khi thi công không phù hợp
Phản ứng đóng rắn của sơn epoxy chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ và độ ẩm môi trường thi công. Nhiệt độ thấp làm phản ứng chậm lại, độ ẩm cao làm bề mặt dễ bị ảnh hưởng trong giai đoạn màng sơn còn ướt, và chênh lệch giữa nhiệt độ bề mặt nền với điểm sương có thể gây ngưng tụ ẩm trên bề mặt đang thi công.
Dấu hiệu gợi ý: toàn bộ sàn khô chậm đồng đều sau một đợt thời tiết lạnh hoặc ẩm; bề mặt có hiện tượng mờ, rỗ nhẹ hoặc kém bóng không đều kèm theo tình trạng lâu khô.
Cách kiểm tra: đối chiếu điều kiện thi công thực tế với điều kiện cho phép ghi trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm; kiểm tra nhiệt độ nền, độ ẩm không khí và điểm sương tại thời điểm thi công nếu có số liệu ghi nhận; xem lại việc thông gió và che chắn khu vực thi công.
Hướng xử lý ở mức nguyên tắc: nếu lớp sơn chỉ khô chậm do điều kiện môi trường mà thành phần pha vẫn đúng, hướng xử lý thường là cải thiện điều kiện khu vực thi công và chờ đủ thời gian theo tài liệu sản phẩm, đồng thời bảo vệ bề mặt khỏi bụi, nước và đi lại trong thời gian chờ. Trường hợp bề mặt đã bị ảnh hưởng rõ rệt như mờ, rỗ hoặc bám bẩn thì cần đánh giá lại trước khi quyết định xử lý bề mặt hay thi công lại.
Nhóm nguyên nhân 3: Lớp thi công quá dày
Mỗi hệ sơn được thiết kế với chiều dày cho từng lớp. Thi công một lớp dày hơn thiết kế, hoặc dồn nhiều lớp ướt chồng lên nhau khi lớp dưới chưa đạt trạng thái cho phép phủ tiếp, đều có thể làm lớp phủ lâu khô, khô mặt nhưng mềm bên trong, hoặc sinh bọt khí và rộp.
Dấu hiệu gợi ý: những vị trí sơn đọng dày, vũng sơn hoặc chân tường nơi sơn dễ dồn lại thì lâu khô hơn hẳn các vị trí khác; bề mặt khô mặt nhưng ấn thấy mềm bên dưới.
Cách kiểm tra: đối chiếu chiều dày thực tế tại vị trí bị sự cố với chiều dày thiết kế của hệ sơn; kiểm tra xem lớp dưới đã đủ điều kiện phủ tiếp hay chưa trước khi lớp trên được thi công; xem lại dụng cụ thi công và tay nghề ở khu vực đọng dày.
Hướng xử lý ở mức nguyên tắc: không phủ thêm để lấp chỗ dày, vì lớp phủ thêm chỉ làm tình trạng chậm khô nặng hơn. Cần chờ đánh giá hoặc xử lý phần lớp quá dày theo tư vấn của nhà thầu, rồi mới thi công tiếp đúng chiều dày thiết kế.
Nhóm nguyên nhân 4: Nền ẩm hoặc ẩm thấm ngược
Nền bê tông còn ẩm, hơi ẩm từ dưới nền đẩy lên, hoặc nước thấm qua khe nứt và mạch ngừng đều có thể ngăn lớp sơn bám dính và đóng rắn bình thường. Đây là nhóm nguyên nhân hay bị bỏ sót vì bề mặt nền nhìn bên ngoài có thể đã khô ráo, trong khi bên trong vẫn ẩm.
Dấu hiệu gợi ý: sự cố tập trung ở tầng trệt, tầng hầm, khu vực gần nguồn nước, khe nứt hoặc vị trí từng có dấu hiệu thấm; kèm theo phồng rộp, bong tróc hoặc vệt ẩm sau khi lớp sơn đã thi công.
Cách kiểm tra: đo độ ẩm nền tại khu vực bị sự cố và khu vực đối chứng đã khô tốt; kiểm tra dấu vết thấm, mạch ngừng, cổ ống và chân tường; đối chiếu với kết quả khảo sát nền trước thi công để xem khu vực này có từng được ghi nhận là nền ẩm hay không.
Hướng xử lý ở mức nguyên tắc: xử lý ẩm nền là điều kiện tiên quyết trước khi xử lý lớp sơn, vì sơn lại trên nền vẫn ẩm sẽ lặp lại sự cố. Tùy mức độ ẩm mà phương án có thể là chờ nền khô, xử lý ngăn ẩm, hoặc dùng giải pháp hệ sơn phù hợp với nền ẩm theo tư vấn chuyên môn. Việc chọn phương án nào cần dựa trên kết quả đo ẩm thực tế, không nên quyết định chỉ bằng quan sát mắt thường.
Những việc không nên làm khi sơn chưa khô
- Không đi lại, kéo vật nặng hay đặt thiết bị lên bề mặt chưa khô để “thử xem đã cứng chưa”, vì việc này để lại dấu và làm hỏng màng sơn đang hình thành.
- Không phủ thêm lớp mới lên lớp chưa đóng rắn, không dùng dung môi hay chất pha loãng tự ý thêm vào với hy vọng làm sơn khô nhanh hơn.
- Không dùng nguồn nhiệt trực tiếp thổi vào một điểm với cường độ cao, vì nhiệt không đều có thể làm bề mặt biến dạng trong khi lớp dưới vẫn chưa đóng rắn.
- Không vệ sinh bằng hóa chất tẩy rửa mạnh khi lớp sơn chưa cứng, vì màng sơn lúc này rất nhạy cảm và dễ bị ăn mòn bề mặt.
- Không che phủ kín bề mặt bằng bạt hoặc vật liệu không thoát ẩm khi chưa xác định rõ nguyên nhân, vì việc này có thể giữ ẩm lại và làm tình trạng chậm khô kéo dài hơn.
Khi nào chờ thêm, khi nào phải xử lý lại
Nguyên tắc phân định như sau. Chờ thêm khi thành phần pha đã đúng, nền đã đạt yêu cầu, và lớp sơn chỉ chậm khô do điều kiện môi trường trong phạm vi còn có thể cải thiện được; trong thời gian chờ cần bảo vệ bề mặt và kiểm tra lại định kỳ thay vì bỏ mặc. Xử lý lại khi đã xác định lớp sơn không đóng rắn do pha sai, nền ẩm chưa được xử lý, hoặc lớp thi công quá dày kèm biến dạng bề mặt; trong các trường hợp này, chờ thêm thường không làm lớp sơn tự tốt lên.
Quyết định xử lý lại cần dựa trên đánh giá tại chỗ của nhà thầu hoặc nhà cung cấp, gồm phạm vi bị ảnh hưởng, lớp nào bị, và nguyên nhân đã xác định. Với các công trình yêu cầu nghiệm thu, mọi phương án xử lý nên được ghi nhận bằng văn bản để làm cơ sở nghiệm thu lại sau khi khắc phục.
Phòng tránh cho lần thi công sau
- Khảo sát và đo ẩm nền trước thi công, ghi nhận riêng các khu vực nghi ngờ ẩm để có biện pháp xử lý trước, thay vì phát hiện sau khi đã sơn.
- Pha trộn đúng hướng dẫn của nhà sản xuất cho từng mẻ, khuấy đều và ghi chép mẻ sơn để khi có sự cố có thể truy vết đúng mẻ, đúng khu vực.
- Theo dõi và ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm và điểm sương trong suốt quá trình thi công, đặc biệt khi thời tiết thay đổi trong ngày.
- Thi công đúng chiều dày thiết kế cho từng lớp, không dồn lớp khi lớp dưới chưa đủ điều kiện phủ tiếp.
- Dù là hệ lăn như RollCoat hay hệ tự san như LevelFlow, nguyên tắc chẩn đoán sự cố không khô vẫn giống nhau: xác định đúng nhóm nguyên nhân rồi mới chọn phương án xử lý.
Lưu ý về thông số
Thông số kỹ thuật (TDS) chính thức của từng sản phẩm Kadier xem tại trang Sản phẩm; bài viết này trình bày khung chung, không thay thế TDS của sản phẩm cụ thể. Mọi giá trị cụ thể áp dụng cho một công trình phải tuân theo TDS của sản phẩm cụ thể được dùng tại công trình đó, cùng hướng dẫn của nhà thầu và nhà cung cấp. Khung tham chiếu chung trong bài viết phù hợp với cách tiếp cận của các tiêu chuẩn về sơn và lớp phủ như TCVN 9014:2011 và TCVN 12574-2018, nhưng các tiêu chuẩn này không thay thế TDS sản phẩm cho từng trường hợp cụ thể. Khi có mâu thuẫn giữa khung chung trong bài viết và TDS sản phẩm, TDS sản phẩm là căn cứ áp dụng.
Bài viết liên quan
- Quy trình thi công sơn epoxy chuẩn từ khảo sát đến nghiệm thu
- Tỷ lệ pha sơn epoxy và thời gian sống của hỗn hợp (pot life)
- Thời gian khô và thời gian đưa vào sử dụng của sàn epoxy
- Điểm sương khi thi công epoxy: vì sao phải đo?
Nếu sàn epoxy của bạn đang gặp tình trạng không khô và chưa xác định được nhóm nguyên nhân, hãy liên hệ để được khảo sát và tư vấn phương án xử lý phù hợp: Liên hệ Kadier.
Ảnh minh họa: đôi tay dùng con lăn sơn cùng thùng sơn và cọ trong một công trình sơn. Ảnh: Ivan Samkov / Pexels. Xem ảnh gốc tại Pexels.

